Hano Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他保藏蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hano

11
进口笔数
86
出口笔数
$353.3K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-13
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $54.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2023-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2024-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $181.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-07进口 $32.5K · 1 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $51.3K · 2 笔2026-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 1 笔出口 $54.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 4 笔2023-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $91.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2024-03进口 $38.1K · 1 笔出口 $181.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 3 笔2024-07进口 $32.5K · 1 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $73.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $86.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2025-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-09进口 $40 · 1 笔出口 $43.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $51.3K · 2 笔2026-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106779925
企查查编码QVNMMTP1X9
成立日期2015-03-02
联系地址A36, TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HANO
企业英文名称HANO FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A36, TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913039393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
843360蛋果分选机
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
071140保藏黄瓜
071290混合蔬菜
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$349.3K
中国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$1.98M
越南11$243.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoei Shoji Co., Ltd.日本8$265.3K混合蔬菜
Minegen Co., Ltd.日本1$84.0K混合蔬菜
Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$4.0K灌装封口机、蛋果分选机
Agrifoods Co., Ltd.日本1$40非液体温度计

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agrifoods Co., Ltd.日本63$1.89M其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Agrifoods Co., Ltd.越南5$147.2K其他保藏蔬菜
Hoei Shoji Co., Ltd.越南6$96.6K混合蔬菜
Shen Long Co., Ltd.日本5$63.6K其他保藏蔬菜、保藏黄瓜
Hoei Shoji Co., Ltd.日本4$26.2K混合蔬菜、咖啡提取物
MINEGEN CO.,LTD1$1混合蔬菜、保藏黄瓜
WATS Co., Ltd.越南1$1保藏黄瓜、非织造标签
Youki Trading Co., Ltd.日本1$1其他食品制剂、制备面食

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17混合蔬菜Minegen Co., Ltd.日本$42.0K
2026-04-17混合蔬菜Minegen Co., Ltd.日本$42.0K
2026-03-16混合蔬菜Hoei Shoji Co., Ltd.日本$34.0K
2025-09-18非液体温度计AGRIFOODS CO LTD日本$40
2025-07-17混合蔬菜Hoei Shoji Co., Ltd.日本$16.2K
2025-02-14混合蔬菜HOEI SHOJI CO LTD日本$31.1K
2024-08-23蛋果分选机ZHENGZHOU RUNXIANG MACHINERY EQUIPMENT CO.LTD.中国$4.0K
2024-07-18混合蔬菜Hoei Shoji Co., Ltd.日本$32.5K
2024-03-14混合蔬菜HOEI SHOJI CO LTD日本$38.1K
2023-12-22混合蔬菜HOEI SHOJI CO LTD日本$35.0K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$25.6K
2026-04-13其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$25.5K
2026-03-27保藏黄瓜MINEGEN CO.,LTD$1
2026-03-13其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$27.0K
2026-03-13其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$24.3K
2026-02-27其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$27.0K
2026-02-27其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$24.3K
2026-01-21其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$24.3K
2026-01-21其他保藏蔬菜Agrifoods Co., Ltd.日本$27.0K
2025-12-20其他保藏蔬菜AGRIFOODS CO LTD日本$24.3K

相关企业 · 同类产品

Hano Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →