Hano Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Hano
12
进口笔数
93
出口笔数
$357.3K
进口金额
$2.46M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-26
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106779925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMTP1X9 |
| 成立日期 | 2015-03-02 |
| 联系地址 | A36, TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HANO |
| 企业英文名称 | HANO FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A36, TT13, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913039393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 071140 | 保藏黄瓜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $349.3K |
| 中国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $2.21M |
| 越南 | 11 | $243.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $265.3K | 混合蔬菜、902209 |
| Minegen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $84.0K | 混合蔬菜 |
| Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 蛋果分选机、果蔬加工机械 |
| Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | 1 | $40 | 非液体温度计 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | 68 | $2.09M | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Agrifoods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $147.2K | 其他保藏蔬菜 |
| Hoei Shoji Co., Ltd. | 越南 | 6 | $96.6K | 混合蔬菜 |
| Shen Long Co., Ltd. | 日本 | 5 | $63.6K | 其他保藏蔬菜、保藏黄瓜 |
| Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $51.1K | 混合蔬菜、咖啡提取物 |
| S.ISHIMISU & CO., LTD | 1 | $6.8K | 根茎类蔬菜 | |
| MINEGEN CO.,LTD | 1 | $1 | 混合蔬菜、保藏黄瓜 | |
| WATS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 保藏黄瓜、非织造标签 |
| Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 蛋果分选机 | Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 混合蔬菜 | Minegen Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-04-17 | 混合蔬菜 | Minegen Co., Ltd. | 日本 | $42.0K |
| 2026-03-16 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.0K |
| 2025-09-18 | 非液体温度计 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-07-17 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $16.2K |
| 2025-02-14 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $31.1K |
| 2024-08-23 | 蛋果分选机 | Zhengzhou Runxiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-18 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $32.5K |
| 2024-03-14 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $38.1K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他保藏蔬菜 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-06-26 | 其他保藏蔬菜 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $25.6K |
| 2026-06-12 | 保藏黄瓜 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-06-12 | 其他保藏蔬菜 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-06-12 | 其他保藏蔬菜 | Agrifoods Co., Ltd. | 日本 | $25.6K |
| 2026-06-08 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $889 |
| 2026-06-08 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
| 2026-06-08 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-08 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-06-08 | 混合蔬菜 | Hoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |