LP Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LP

2
进口笔数
118
出口笔数
$1.5K
进口金额
$867.2K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-10进口 $102 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0108525429
企查查编码QVN0VU160Q
成立日期2018-11-26
联系地址Thôn Vệ, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LP
企业英文名称LP INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
681490云母制品
741980其他铜制品
392390其他塑料包装制品
820890其他机器刀具
871680其他车辆
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.4K
越南1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$850.6K
日本4$904

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TQ Products Co., Ltd.日本1$1.4K其他塑料制品
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南1$102钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南41$373.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd.越南23$215.1K不锈钢平板轧材、其他塑料制品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南19$143.3K电器装置零件、瓦楞纸箱
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南6$70.3K照相机零件、处理器及控制器
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南19$30.1K冷轧钢片、其他钢铁制品
CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI6$15.7K其他铝制品、其他塑料制品
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南3$8.9K绝缘电线、其他塑料制品
Miki Caretech Vietnam Co., Ltd.越南1$7.5K铝合金管、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.日本2$824云母制品、诊断试剂
Hiromoki Co., Ltd.日本2$80其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07其他塑料制品TQ PRODUCTS CO LTD日本$577
2025-08-07其他塑料制品TQ PRODUCTS CO LTD日本$787
2024-10-15钢铁弹簧CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM越南$102

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$361
2026-04-23其他钢铁制品CONG TY TNHH A & D VIET NAM越南$769
2026-04-23云母制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$274
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-23其他钢铁制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-22其他钢铁制品YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$93
2026-04-22其他铝制品RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

LP Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →