LP Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LP
2
进口笔数
118
出口笔数
$1.5K
进口金额
$867.2K
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108525429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VU160Q |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | Thôn Vệ, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LP |
| 企业英文名称 | LP INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vệ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 681490 | 云母制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $850.6K |
| 日本 | 4 | $904 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TQ Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $102 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 41 | $373.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mitsui Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $215.1K | 不锈钢平板轧材、其他塑料制品 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $143.3K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $70.3K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $30.1K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ASAHI INTECC HANOI | 6 | $15.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 | |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 铝合金管、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $824 | 云母制品、诊断试剂 |
| Hiromoki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $80 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | TQ PRODUCTS CO LTD | 日本 | $577 |
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | TQ PRODUCTS CO LTD | 日本 | $787 |
| 2024-10-15 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $102 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $769 |
| 2026-04-23 | 云母制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $274 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |