FCO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Fco
45
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105145965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW07RB4 |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 65 ngõ 560 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FCO |
| 企业英文名称 | FCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Toà nhà SD Building, số 6/7 đường Vũ Đức Thận, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84978331664 |
| 邮箱 | ketoanfco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292310 | 季铵化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $2.93M |
| 波兰 | 3 | $247.7K |
| 美国 | 4 | $152.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Corp. | 中国 | 9 | $569.3K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $477.4K | 葡萄糖浆、其他食品制剂 |
| Qingdao Good Prosper Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $329.3K | 淀粉残渣、氨基酸及酯类 |
| Aollen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $235.4K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Zhejiang Hengdian Apeloa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $230.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Rise-Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $221.1K | 氨基酸及酯类、猫狗饲料 |
| Infoark Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $191.8K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Lactex Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $185.5K | 乳清制品 |
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 2 | $180.6K | 马来酸酐、无环单胺 |
| H & T CORP | 中国 | 2 | $158.8K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP | 中国 | $47.6K |
| 2026-04-01 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP | 中国 | $47.6K |
| 2026-01-13 | 猫狗饲料 | H & T CORP | 中国 | $63.6K |
| 2025-12-01 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP ORATION | 中国 | $47.6K |
| 2025-11-10 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP ORATION | 中国 | $71.4K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | H & T CORP ORATION | 中国 | $63.6K |
| 2025-08-11 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP ORATION | 中国 | $63.2K |
| 2025-08-10 | 氨基酸及酯类 | H & T CORP ORATION | 中国 | $63.2K |
| 2025-07-31 | 乳清制品 | TELLICO INC | 美国 | $27.6K |
| 2025-07-15 | 含氧氨基化合物 | H & T CORP ORATION | 中国 | $65.9K |