Vietnam Thuy Hien Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHệ HUY HIêN VIệT NAM

45
进口笔数
94
出口笔数
$1.12M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
10
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $42.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $140.0K · 6 笔2025-05进口 $210.6K · 4 笔出口 $44.2K · 7 笔2025-06进口 $16.4K · 2 笔出口 $292.9K · 7 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $979 · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 1 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-09进口 $212.0K · 3 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-11进口 $101.4K · 2 笔出口 $169.2K · 9 笔2025-12进口 $74.2K · 6 笔出口 $59.0K · 6 笔2026-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $79.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-03进口 $42.1K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-04进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-09进口 $19.5K · 2 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-12进口 $25.7K · 2 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-01进口 $12.6K · 1 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-02进口 $57.8K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $128.3K · 5 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $140.0K · 6 笔2025-05进口 $210.6K · 4 笔出口 $44.2K · 7 笔2025-06进口 $16.4K · 2 笔出口 $292.9K · 7 笔2025-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $979 · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 1 笔出口 $51.7K · 12 笔2025-09进口 $212.0K · 3 笔出口 $49.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2025-11进口 $101.4K · 2 笔出口 $169.2K · 9 笔2025-12进口 $74.2K · 6 笔出口 $59.0K · 6 笔2026-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $79.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301263528
企查查编码QVNXUU2WN5
成立日期2023-10-31
联系地址Đường Phan Huy Chú, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHỆ HUY HIÊN VIỆT NAM
企业英文名称NGHE HUY HIEN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (thuê xí nghiệp giấy Anh Phú), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84984837300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
851580其他焊接机
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
842240包装机械
842430喷砂机
847780其他橡塑机械
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851580其他焊接机
851590焊接机零件
845611激光机床
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
854442带接头绝缘电线
842230灌装封口机
903180其他测量仪器
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.11M
越南2$13.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Runheda Trading Co., Ltd.中国10$440.2K其他焊接机、其他塑料制品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$277.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.越南5$163.8K造纸机械零件、带接头绝缘电线
Guangxi Baykalake Hardware Tools Co., Ltd.中国12$106.3K激光机床、其他功能机器
Guangxi Aiker Trading Co., Ltd.中国2$63.3K喷砂机、非自动电阻焊机
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南2$33.5K头戴耳机及耳塞、通信设备
Blueway Vina Co., Ltd.越南3$24.2K锂离子电池、其他电子IC
Guangxi Aiker Trading Co., Ltd.中国1$5.8K激光机床
Suzhou Boerna Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$5.4K激光机床、其他功能机器
Hubei Jinghua Electronic Technology Co., Ltd.中国1$50数据处理机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$762.7K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南4$89.9K其他塑料制品、音频设备零件
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$78.7K自粘塑料卷、自粘塑料片
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南4$56.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd.越南21$53.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Glory Mark Asia Link Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$49.7K绝缘电线、其他电感器
Great Power Vietnam Co., Ltd.越南3$49.6K自粘塑料卷、其他塑料制品
VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd.越南2$17.4K绝缘电线、电器装置零件
Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$10.5K其他塑料制品、其他电子IC
Adtek Co., Ltd. (Vietnam)越南2$8.7K聚乙烯袋、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他塑料制品GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$8
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$664
2026-04-16其他钢铁制品GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$664
2026-04-16其他塑料制品GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$8
2026-04-15其他功能机器GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$1.7K
2026-04-15其他金属加工机床GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-15其他测量仪器GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$104
2026-04-15其他金属加工机床GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$1.8K
2026-04-15其他往复泵GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$902
2026-04-15其他往复泵GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD中国$902

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-14其他塑料制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$302
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$109
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$13
2026-04-14其他塑料制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$302
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD$109
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD$13
2026-04-14其他塑料制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$302
2026-04-14其他钢铁制品AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$109
2026-04-13非液体温度计AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$30

相关企业 · 同类产品

Vietnam Thuy Hien Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →