Vietnam Thuy Hien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHệ HUY HIêN VIệT NAM
45
进口笔数
94
出口笔数
$1.12M
进口金额
$1.19M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
10
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUU2WN5 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Đường Phan Huy Chú, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHỆ HUY HIÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGHE HUY HIEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (thuê xí nghiệp giấy Anh Phú), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84984837300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.11M |
| 越南 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Runheda Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $440.2K | 其他焊接机、其他塑料制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $277.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $163.8K | 造纸机械零件、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Baykalake Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $106.3K | 激光机床、其他功能机器 |
| Guangxi Aiker Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.3K | 喷砂机、非自动电阻焊机 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.2K | 锂离子电池、其他电子IC |
| Guangxi Aiker Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 激光机床 |
| Suzhou Boerna Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 激光机床、其他功能机器 |
| Hubei Jinghua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 数据处理机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $762.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $89.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $78.7K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $56.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 21 | $53.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Glory Mark Asia Link Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $49.7K | 绝缘电线、其他电感器 |
| Great Power Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.6K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.4K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Xfanic Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.7K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $664 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $664 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他金属加工机床 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 其他金属加工机床 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | GUANGXI RUNHEDA TRADING CO LTD | 中国 | $902 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | — | $109 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | — | $13 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | AUSTONE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30 |