Phana Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Thương Mại Phana
77
进口笔数
0
出口笔数
$952.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310411264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UN4FD9 |
| 成立日期 | 2010-10-27 |
| 联系地址 | 1A Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHANA |
| 企业英文名称 | PHANA MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/93 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mã ngành 3092: không hoạt động tại trụ sở; Mã ngành 3230: không hoạt động tại trụ sở và không kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ; Mã ngành 3250: không hoạt động tại trụ sở. 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 邮箱 | phana@phana.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940290 | 医用家具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 950691 | 体育器材 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $464.1K |
| 中国 | 43 | $321.8K |
| 中国台湾 | 9 | $166.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izen Global | 韩国 | 13 | $215.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hanil TM Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $174.9K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| EVER PROSPEROUS INSTRUMENT INC | 中国台湾 | 9 | $166.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $74.3K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Changzhou Junwell International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Guangzhou Kapha Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.7K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Hengshui Zhukang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 医用家具、针织床品 |
| Ningbo Bridge Synthetic Leather Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.4K | 聚氨酯泡沫塑料、人造纤维绒布 |
| Zhejiang Yiqiao Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.7K | PVC涂层织物、零售长丝纱线 |
| Hebei Qiangda Medical Devices Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.7K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | Hanil-Tm Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | IZEN GLOBAL | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | IZEN GLOBAL | 韩国 | $16.8K |