Anh Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH NGUYễN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100776910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDA0VJ5 |
| 成立日期 | 1998-07-08 |
| 联系地址 | Số 53 phố Châu Long, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | ANH NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 phố Châu Long, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 电话 | 02438291515 |
| 邮箱 | hanoi@anhnguyen.vn |
| 官网 | www.anhnguyen.vn |
| 传真 | 02438239090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $1.62M |
| 英国 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $885.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $480.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $138.2K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 1 | $61.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Reliance | 英国 | 1 | $97 | 圆珠笔、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他纺织制品 | RELIANCE | 英国 | $13 |
| 2025-09-16 | 圆珠笔 | RELIANCE | 英国 | $27 |
| 2025-09-16 | 塑料装饰品 | RELIANCE | 英国 | $13 |
| 2025-09-16 | 塑料装饰品 | RELIANCE | 英国 | $44 |
| 2023-07-10 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $35.3K |
| 2023-07-10 | 冻牛舌 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $26.0K |
| 2023-06-14 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2023-04-27 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $92.4K |
| 2023-03-30 | 冻去骨牛肉 | AL-HAMD AGRO FOOD PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $56.0K |
| 2023-03-28 | 冻牛舌 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.2K |