LIEN HAN VIET ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK TRườNG TíN
4
进口笔数
35
出口笔数
$11.8K
进口金额
$54.4K
出口金额
2025-07-22
最近进口
2024-12-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702184811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TWDY1U |
| 成立日期 | 2013-05-17 |
| 联系地址 | Số 02, Đường số 02, Khu Dân Cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK TRƯỜNG TÍN |
| 企业英文名称 | TM DV XNK TRUONG TIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02, Đường số 02, Khu Dân Cư Kim Sơn_Tân Phong, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84903020072 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $11.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $54.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | 3 | $7.2K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | 4 | $4.5K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | 23 | $46.7K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 12 | $7.7K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 分析仪器 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-15 | 纸基研磨料 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-01-15 | 分析仪器 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-03-18 | 分析仪器 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $569 |
| 2024-03-15 | 纸基研磨料 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $2.1K |
| 2023-12-12 | 分析仪器 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $1.0K |
| 2023-12-11 | 纸基研磨料 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 美国 | $837 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 丁苯橡胶 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $579 |
| 2024-12-19 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $579 |
| 2024-12-19 | 硫化橡胶板片 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-12-19 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $198 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁制品 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-11-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $34 |
| 2024-11-23 | 硫化橡胶板片 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $571 |
| 2024-11-23 | 无机涂布纸 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $652 |
| 2024-11-22 | 玻璃容器 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $12 |
| 2024-11-22 | 其他实验室玻璃器皿 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $16 |