PML Global Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PML GLOBAL

187
进口笔数
1
出口笔数
$1.44M
进口金额
$82.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-03-28
最近出口
88
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $82.8K · 1 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $200.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $114.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $180.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.5K · 4 笔出口 $82.8K · 1 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110468168
企查查编码QVN7SY1Y64
成立日期2023-08-31
联系地址Số 2A, Ngách 28/11, Ngõ 28 đường Võ Chí Công, Tổ 16, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PML GLOBAL
企业英文名称PML GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT A13-CT03, Khu đô thị Sunshine Riverside, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话908232000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
350400蛋白质衍生物
210690其他食品制剂
293090其他有机硫化合物
293621维生素A及衍生物
293629其他维生素
382499其他化学制剂
391390天然聚合物
293299其他含氧杂环化合物
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
283325硫酸铜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$839.8K
美国10$288.1K
立陶宛3$176.7K
印度22$107.1K
意大利4$6.9K
日本1$6.5K
西班牙3$5.5K
韩国3$5.0K
法国4$2.7K
马来西亚4$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infiniti Nutraceuticals美国8$288.1K蛋白质衍生物、其他植物提取物
Weifang Tinmu Chemical Co., Ltd.中国4$217.0K柠檬酸、其他糖混合物
Bio Med Ingredients Pvt. Ltd.印度5$36.9K其他植物提取物、咖啡提取物
Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd.中国8$27.5K其他植物提取物、其他多肽激素
Seebio Biotech (Shanghai) Co., Ltd.中国5$26.7K其他维生素、其他维生素
Xian DN Biology Co., Ltd.中国6$18.4K其他植物提取物、精油及浓缩物
Xi'an Naturalrise Bio-Tech Co., Ltd.中国6$15.7K其他植物提取物、茶提取物及制品
Shaanxi Sciencarin Bio Tech Co., Ltd.中国6$12.2K其他含氧杂环化合物、其他化学制剂
Backvita Biotech Inc.中国7$8.5K其他羧酸、维生素C及衍生物
Shanghai Cosroma Biotech Co., Ltd.中国5$5.9K维生素C及衍生物、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Suenho Perkasa印度尼西亚1$82.8K固体烧碱、过氧化氢

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15蛋白质衍生物SHANGHAI COSROMA BIOTECH CO LTD中国$913
2026-04-15蛋白质衍生物SHANGHAI COSROMA BIOTECH CO LTD中国$913
2026-03-24维生素A及衍生物XIAN PRIUS BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD中国$645
2026-03-24维生素A及衍生物FLARIONCHEM CO LTD中国$360
2026-03-21其他化学制剂SHANGHAI COSROMA BIOTECH CO LTD中国$1.2K
2026-03-13其他植物提取物XIAN DN BIOLOGY CO LTD中国$8.3K
2026-02-09其他植物提取物XIAN DN BIOLOGY CO LTD中国$5.1K
2026-02-05其他有机硫化合物JINAN HUASHIHANG CHEMICAL CO., LTD中国$560
2026-01-203公斤以上红茶YUNNAN NATURAL'S AGRICULTURAL TECH CO LTD中国$4.7K
2026-01-203公斤内红茶YUNNAN NATURAL'S AGRICULTURAL TECH CO LTD中国$6.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28硫酸铜PT SUENHO PERKASA$82.8K

相关企业 · 同类产品

PML Global Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →