PML Global Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU PML GLOBAL
199
进口笔数
3
出口笔数
$1.56M
进口金额
$251.0K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
93
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110468168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SY1Y64 |
| 成立日期 | 2023-08-31 |
| 联系地址 | Số 2A, Ngách 28/11, Ngõ 28 đường Võ Chí Công, Tổ 16, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PML GLOBAL |
| 企业英文名称 | PML GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT A13-CT03, Khu đô thị Sunshine Riverside, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 908232000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $960.8K |
| 美国 | 10 | $288.1K |
| 立陶宛 | 3 | $176.7K |
| 印度 | 22 | $107.1K |
| 意大利 | 4 | $6.9K |
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 西班牙 | 3 | $5.5K |
| 韩国 | 3 | $5.0K |
| 法国 | 4 | $2.7K |
| 马来西亚 | 4 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $82.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infiniti Nutraceuticals | 美国 | 8 | $288.1K | 蛋白质衍生物、其他植物提取物 |
| Weifang Tinmu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $217.0K | 柠檬酸、其他糖混合物 |
| Bio Med Ingredients Pvt. Ltd. | 5 | $36.9K | 其他植物提取物、咖啡提取物 | |
| Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $27.5K | 其他植物提取物、其他多肽激素 |
| Seebio Biotech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.7K | 其他维生素、其他维生素 |
| Xian DN Biology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.0K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| Xi'an Naturalrise Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.0K | 其他植物提取物、甘草浸膏 |
| Shaanxi Sciencarin Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.2K | 其他含氧杂环化合物、其他化学制剂 |
| Backvita Biotech Inc. | 中国 | 8 | $11.5K | 其他羧酸、维生素C及衍生物 |
| Shanghai Cosroma Biotech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.9K | 维生素C及衍生物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SUENHO PERKASA | 印度尼西亚 | 3 | $251.0K | 氯化铝、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 天然聚合物 | Nanjing Tessin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 鱼粉鱼糜 | Qingdao Exodus Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-14 | 其他杂环化合物 | Backvita Biotech Inc. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-06 | 其他金属锁 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-06 | 家具配件 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-06 | 贱金属脚轮 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-06 | 贱金属帽架 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $840 |
| 2026-07-06 | 贱金属帽架 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-06 | 贱金属铰链 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-06 | 贱金属帽架 | DOUBLE PLUS INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 硫酸铜 | PT SUENHO PERKASA | — | $85.5K |
| 2026-04-15 | 硫酸铜 | PT SUENHO PERKASA | 印度尼西亚 | $82.8K |
| 2026-03-28 | 硫酸铜 | PT SUENHO PERKASA | — | $82.8K |