HTG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 捣固机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN HTG
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109632624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7JFQF6 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 1 số 18 ngõ 208A phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2 THÀNH VIÊN HTG |
| 企业英文名称 | HTG TWO MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 số 18 ngõ 208A phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0944681998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843061 | 捣固机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $47.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CZM TRADING S R O | 中国 | 3 | $31.2K | 捣固机械、其他硫化橡胶制品 |
| JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 捣固机械、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 捣固机械 | CZM TRADING S R O | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-25 | 捣固机械 | CZM TRADING S R O | 中国 | $18.0K |
| 2023-09-25 | 其他硫化橡胶制品 | CZM TRADING S R O | 中国 | $700 |
| 2023-09-25 | 其他硫化橡胶制品 | CZM TRADING S R O | 中国 | $500 |
| 2023-05-17 | 其他硫化橡胶制品 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-17 | 可互换钻具 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-17 | 其他硫化橡胶制品 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-05-17 | 其他硫化橡胶制品 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-05-17 | 捣固机械 | JINZHOU TIEGONG RAILWAY MAINTENANCE MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.2K |