An Dien International Import & Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN ĐIềN

111
进口笔数
0
出口笔数
$5.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $302.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $431.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $343.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $272.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $370.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $248.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $97.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $152.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $302.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $431.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $343.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $272.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $212.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.47M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $370.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $248.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $349.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317996206
企查查编码QVNVK93S6F
成立日期2023-08-18
联系地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN ĐIỀN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话19001509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
350790其他酶制剂
294140氯霉素类抗生素
330290工业用芳香物质
294110青霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
292429环酰胺衍生物
293722甾体激素
340239其他阴离子表面活性剂
290545甘油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$5.16M
印度尼西亚4$122.4K
马来西亚7$22.1K
中国香港3$6.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinchang Guobang Import & Export Co., Ltd.中国6$1.24M氯霉素类抗生素、其他杂环化合物
Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国29$1.17M其他抗生素、盐及氯化钠
HONGKONG SUNRISEPHARMA CORP ORATION LTD中国香港5$716.9K青霉素类抗生素、环烷酸类
Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国12$509.9K其他抗生素、四环素类抗生素
Liaoning Pharmaceutical Foreign Trade Corporation中国8$414.2K其他抗生素、马来酸酐
Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd.中国14$402.8K其他酶制剂、其他诊断试剂
Hebei Beyron Biotech Co., Ltd.中国8$322.9K氨基酸及酯类、其他抗生素
Dongying Synmate Rubber Co., Ltd.中国7$169.5K无环酰胺衍生物、其他阴离子表面活性剂
EcoGreen Oleochemicals (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$122.4K脂肪醇、饱和一元醇
CPL AROMAS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚6$707工业用芳香物质、其他精油

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他抗生素Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd.中国$61.9K
2026-07-30其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$55.5K
2026-07-30其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$12.3K
2026-07-30其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$12.3K
2026-07-30其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$55.5K
2026-07-14其他三嗪化合物Xinchang Guobang Import & Export Co., Ltd.中国$11.5K
2026-07-14氯霉素类抗生素Xinchang Guobang Import & Export Co., Ltd.中国$140.0K
2026-06-24青霉素类抗生素HONGKONG SUNRISEPHARMA CORP ORATION LTD中国$181.6K
2026-06-20其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$8.7K
2026-06-20其他抗生素Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd.中国$9.9K

相关企业 · 同类产品

An Dien International Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →