An Dien International Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế AN ĐIềN
93
进口笔数
0
出口笔数
$4.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK93S6F |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ AN ĐIỀN |
| 企业英文名称 | AN DIEN INTERNATIONAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 290545 | 甘油 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $4.25M |
| 印度尼西亚 | 3 | $73.2K |
| 马来西亚 | 1 | $21.3K |
| 中国香港 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinchang Guobang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $943.5K | 氯霉素类抗生素、其他杂环化合物 |
| Shanghai Fundom International Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $894.9K | 其他抗生素、盐及氯化钠 |
| HONGKONG SUNRISEPHARMA CORP ORATION LTD | 中国香港 | 4 | $535.3K | 青霉素类抗生素、环烷酸类 |
| Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | 11 | $448.0K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Beijing Geyuantianrun Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $340.8K | 其他酶制剂、其他诊断试剂 |
| Hebei Beyron Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $322.9K | 氨基酸及酯类、其他抗生素 |
| Liaoning Pharmaceutical Foreign Trade Corporation | 中国 | 6 | $305.5K | 其他抗生素、马来酸酐 |
| Dongying Synmate Rubber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $169.5K | 无环酰胺衍生物、其他阴离子表面活性剂 |
| Liaoning Pharmaceutical Foreign Trade Corp. | 中国 | 2 | $108.7K | 葡萄糖浆、其他抗生素 |
| CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 3 | $6.2K | 工业用芳香物质、其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 四环素类抗生素 | Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-24 | 四环素类抗生素 | XINCHANG GUOBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $269.5K |
| 2026-04-24 | 四环素类抗生素 | Shanxi Zhendong Medpharm Co., Ltd. | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-24 | 四环素类抗生素 | XINCHANG GUOBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $269.5K |
| 2026-04-22 | 青霉素类抗生素 | HONGKONG SUNRISEPHARMA CORP ORATION LTD | 中国 | $174.4K |
| 2026-04-22 | 青霉素类抗生素 | HONGKONG SUNRISEPHARMA CORP ORATION LTD | 中国 | $174.4K |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | SHANGHAI FUNDOM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | SHANGHAI FUNDOM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | SHANGHAI FUNDOM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-20 | 其他抗生素 | SHANGHAI FUNDOM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |