Ha Linh Import Export Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU Hà LINH
31
进口笔数
0
出口笔数
$442.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314235394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHQE7BH |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 65/36/3 Đường 339, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH IMPORT EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 65/36/3 Đường 339, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842822532116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $442.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 25 | $278.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.2K | 不锈钢棒材、不锈钢型材 |
| Longs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 不锈钢型材、聚氨酯纺织物 |
| Zhejiang Rongxin Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Zhiyuancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-03-27 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $622 |
| 2026-03-27 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | ZHEJIANG RONGXIN INDUSTRIAL & TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | ZHEJIANG RONGXIN INDUSTRIAL & TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | ZHEJIANG RONGXIN INDUSTRIAL & TRADING CO. LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-24 | 其他塑料包装制品 | ZHEJIANG RONGXIN INDUSTRIAL & TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $7.6K |