Thuan Thanh Equipment & Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Thuận Thành
48
进口笔数
0
出口笔数
$18.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101527931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM26QG59 |
| 成立日期 | 2004-07-23 |
| 联系地址 | Số nhà 154, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842462919248 |
| 传真 | 0436627698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740929 | 黄铜板片 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $18.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Stars Unite International Ltd. | 中国 | 43 | $14.57M | 其他钢棒、岩石钻具 |
| Public Unite International Ltd. | 中国 | 4 | $3.87M | 包覆扁钢、热轧合金钢板 |
| DA JIE ELECTRICITY MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $52 | 自动电阻焊机、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 精炼铜条 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-03-16 | 精炼铜条 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-10-31 | 黄铜板片 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $900.2K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-10-20 | 岩石钻具 | V-STARS UNITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.4K |