Cong Ty TNHH Dich Vu Moi Truong Cung Ung Viet
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
2
进口笔数
34
出口笔数
$3.3K
进口金额
$117.0K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401943361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSQGD5R |
| 成立日期 | 2018-12-14 |
| 联系地址 | B1-78, Lô 57, khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CUNG ỨNG VIỆT |
| 企业英文名称 | CUNG UNG VIET ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B1-78, Lô 57, khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | 0922336111 |
| 邮箱 | cuvdn@cuv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 94.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 902830 | 电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $91.4K |
| 老挝 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Symphony Kerulai Air Coolers Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 蒸发式冷却器 |
| Jiangyin Haixiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216 | 电表、1kVA以下变压器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Scavi Laos Co. | 老挝 | 1 | $25.6K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.9K | 9mm以上MDF板、非泡沫塑料片 |
| 8df4ac40cea248467e5ca90c9dbee043 | 6 | $21.4K | ||
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG SYMPHONY KERULAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-22 | 电表 | JIANGYIN HAIXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $216 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料管材 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 自动断路器 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-09 | 绝缘电线 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $367 |
| 2025-12-26 | 其他钢铁结构体 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $651 |
| 2025-12-26 | 聚合物基油漆 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $188 |
| 2025-12-16 | 其他塑料制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $364 |