Cong Ty TNHH Dich Vu Moi Truong Cung Ung Viet

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

2
进口笔数
34
出口笔数
$3.3K
进口金额
$117.0K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2026-02-09
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401943361
企查查编码QVNJSQGD5R
成立日期2018-12-14
联系地址B1-78, Lô 57, khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG CUNG ỨNG VIỆT
企业英文名称CUNG UNG VIET ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B1-78, Lô 57, khu đô thị sinh thái Hòa Xuân, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话0922336111
邮箱cuvdn@cuv.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本94.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器
902830电表

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730690其他钢铁管材
853710电力控制板
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
841459其他风扇
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$91.4K
老挝1$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Symphony Kerulai Air Coolers Co., Ltd.中国1$3.0K蒸发式冷却器
Jiangyin Haixiang Machinery Co., Ltd.中国1$216电表、1kVA以下变压器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Co., Ltd.越南19$44.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Scavi Laos Co.老挝1$25.6K其他钢铁结构体、电力控制板
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南6$21.9K9mm以上MDF板、非泡沫塑料片
8df4ac40cea248467e5ca90c9dbee0436$21.4K
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南1$1.0K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07蒸发式冷却器GUANGDONG SYMPHONY KERULAI AIR COOLERS CO LTD中国$3.0K
2024-08-22电表JIANGYIN HAIXIANG MACHINERY CO LTD中国$216

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他塑料管材SINARAN VIETNAM CO LTD越南$12
2026-02-09绝缘电线SINARAN VIETNAM CO LTD越南$39
2026-02-09其他风扇SINARAN VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-02-09自动断路器SINARAN VIETNAM CO LTD越南$27
2026-02-09其他钢铁制品SINARAN VIETNAM CO LTD越南$97
2026-02-09绝缘电线SINARAN VIETNAM CO LTD越南$59
2025-12-26其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$367
2025-12-26其他钢铁结构体DAIWA VIETNAM LTD越南$651
2025-12-26聚合物基油漆DAIWA VIETNAM LTD越南$188
2025-12-16其他塑料制品DAIWA VIETNAM LTD越南$364

相关企业 · 同类产品

Cong Ty TNHH Dich Vu Moi Truong Cung Ung Viet 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →