THANH NHAN CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tin Học Thành Nhân
18
进口笔数
11
出口笔数
$4.2K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302802641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXE419A |
| 成立日期 | 2002-11-07 |
| 联系地址 | 174-176-178-180 Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC THÀNH NHÂN |
| 企业英文名称 | Thanh Nhan Co., Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174-176-178-180 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp máy vi tính. Mua bán linh kiện máy vi tính, thiết bị văn phòng, thiết bị điện, điện tử, kim khí điện máy./.Bổ sung:Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần. Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (không gia công cơ khí: rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn; xi mạ điện; tái chế phế thải tại trụ sở). Bổ sung: Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn. Bán lẻ máy ảnh. Hoạt động viễn thông không dây. Đại lý. |
| 电话 | +84839250259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $2.7K |
| 越南 | 5 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $3.8K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | 1 | $419 | 10公斤以下便携电脑、处理器及控制器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.5K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| INTEL | 马来西亚 | 6 | $1.5K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | 1 | $419 | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $419 |
| 2026-04-10 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $419 |
| 2026-02-12 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $231 |
| 2026-01-28 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $144 |
| 2025-05-19 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2025-03-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $221 |
| 2025-02-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $221 |
| 2024-12-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-10-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2024-10-16 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 中国 | $144 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 马来西亚 | $419 |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $231 |
| 2025-08-19 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $210 |
| 2025-05-14 | 其他电子IC | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $394 |
| 2025-03-21 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $221 |
| 2025-02-06 | 其他电子IC | INTEL | 马来西亚 | $221 |
| 2024-11-28 | 电力控制板 | INTEL | 马来西亚 | $210 |
| 2024-09-23 | 其他电子集成电路 | INTEL | 马来西亚 | $383 |
| 2023-11-07 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $323 |
| 2023-06-12 | 电力控制板 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $365 |