Sealtech Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI SEALTECH VIETNAM
15
进口笔数
25
出口笔数
$115.9K
进口金额
$79.4K
出口金额
2023-08-04
最近进口
2023-09-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315311954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6178RU |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 4 Đường 2D Khu Dân Cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SEALTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | SEALTECH VIETNAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường 2D Khu Dân Cư Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 02822007024 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $70.9K |
| 中国 | 2 | $14.6K |
| 意大利 | 1 | $13.1K |
| 捷克 | 1 | $11.6K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $70.8K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 1 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAK SEALING TECHNOLOGIES CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $67.0K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| GAPI S.p.A. | 意大利 | 1 | $13.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| TEMAC | 捷克 | 1 | $11.6K | 其他工业用纺织品 |
| Shandong Changzhou CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他功能机器、纸张切割机 |
| MAXMOLD POLYMER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、氟聚合物(PTFE除外) |
| Jingdong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| REBS TEC GmbH | 德国 | 1 | $3.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 7 | $35.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.7K | 氩气、阀门龙头 |
| ISAN TRADE LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $4.2K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Europe Direct GmbH | 德国 | 1 | $2.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| D & P INNOVATIONS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NAK SEALING TECHNOLOGIES CORP ORATION. | 中国台湾 | $7.7K |
| 2023-08-01 | 其他工业用纺织品 | TEMAC | 捷克 | $11.6K |
| 2023-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOW POWER & ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $632 |
| 2023-07-14 | 非泡沫橡胶密封件 | REBS TEC GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2023-07-11 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOW POWER & ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $2.0K |
| 2023-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | NAK SEALING TECHNOLOGIES CORP ORATION | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-06-20 | 硫化橡胶板片 | JINGDONG RUBBER CO LTD | 中国 | $227 |
| 2023-06-20 | 硫化橡胶板片 | JINGDONG RUBBER CO LTD | 中国 | $455 |
| 2023-06-20 | 硫化橡胶板片 | JINGDONG RUBBER CO LTD | 中国 | $757 |
| 2023-06-20 | 硫化橡胶板片 | JINGDONG RUBBER CO LTD | 中国 | $379 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2023-09-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2023-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2023-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2023-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $106 |