Vinh Phuc Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 998 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT VĩNH PHúC
998
进口笔数
853
出口笔数
$26.36M
进口金额
$61.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500219481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0XV8DV |
| 成立日期 | 2002-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC TEXTILE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903434774 |
| 邮箱 | thibk@vitex.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560600 | 特种纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 655 | $23.70M |
| 越南 | 201 | $1.68M |
| 意大利 | 2 | $391.6K |
| 马来西亚 | 8 | $278.6K |
| 韩国 | 21 | $109.9K |
| 泰国 | 12 | $106.7K |
| 中国香港 | 30 | $46.8K |
| 中国台湾 | 15 | $28.8K |
| 日本 | 51 | $13.9K |
| 美国 | 3 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 441 | $46.22M |
| 日本 | 347 | $13.93M |
| 加拿大 | 26 | $1.20M |
| 俄罗斯 | 11 | $279.0K |
| 阿联酋 | 2 | $35.3K |
| 中国台湾 | 2 | $32.4K |
| 韩国 | 2 | $28.4K |
| 中国 | 4 | $26.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $25.5K |
| 荷兰 | 10 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MVS Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $9.31M | 电弧焊机、纱线花边制造机 |
| Zhejiang Zhuji Showtime Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 223 | $5.78M | 变形聚酯单丝纱、其他塑料包装制品 |
| Zhuji Dongwo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 136 | $3.66M | 特种纱线、包覆橡胶绳 |
| Zhuji Guangqian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 122 | $3.61M | 变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱 |
| TTI Global Resources Inc. | 越南 | 154 | $1.03M | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Kawabe Corp. Corporation | 中国 | 36 | $513.8K | 涤棉纱线、精梳棉纱 |
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 21 | $404.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Duol Textile Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $109.9K | 聚酯长丝纱 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 29 | $46.6K | 机织标签、非织造标签 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 51 | $13.9K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTI Global Resources, Inc. | 美国 | 137 | $29.62M | 合成纤维袜类、印刷标签 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 316 | $13.38M | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Puma United North America LLC | 美国 | 186 | $8.80M | 合成纤维袜类、婴儿化纤针织品 |
| Gold Inc. | 美国 | 66 | $6.13M | 合成纤维袜类、棉针织鞋袜 |
| Puma United North America LLC | 加拿大 | 26 | $1.23M | 合成纤维袜类 |
| Puma United North America LLC | 美国 | 13 | $372.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Okamoto Co., Ltd. | 日本 | 16 | $290.0K | 其他塑料制品、合成纤维袜类 |
| Gloria Jeans Corp. | 俄罗斯 | 10 | $217.4K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Toyota Tsusho Corporation | 荷兰 | 10 | $21.9K | 棉针织鞋袜 |
| United Legwear Co., Ltd. | 美国 | 11 | $3.6K | 其他纺织鞋袜、合成纤维袜类 |
近期贸易明细
进口(共 998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | Duol Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯长丝纱 | Duol Textile Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $220 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $220 |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $104 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $609 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $104 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $86 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $86 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $45 |
| 2026-04-27 | 合成纤维袜类 | TOYOTA TSUSHO CORP ORATION | 日本 | $380 |