Vinh Phuc Textile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 998 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT VĩNH PHúC

998
进口笔数
853
出口笔数
$26.36M
进口金额
$61.81M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
43
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.1K · 22 笔出口 $1.11M · 16 笔2023-10进口 $917.4K · 23 笔出口 $793.1K · 16 笔2023-11进口 $602.6K · 33 笔出口 $693.4K · 12 笔2023-12进口 $631.9K · 40 笔出口 $1.10M · 18 笔2024-01进口 $1.56M · 34 笔出口 $1.79M · 30 笔2024-02进口 $384.7K · 16 笔出口 $698.0K · 14 笔2024-03进口 $161.9K · 22 笔出口 $1.77M · 25 笔2024-04进口 $1.32M · 27 笔出口 $1.57M · 20 笔2024-05进口 $708.5K · 47 笔出口 $1.55M · 20 笔2024-06进口 $541.0K · 30 笔出口 $1.71M · 24 笔2024-07进口 $1.19M · 43 笔出口 $1.88M · 25 笔2024-08进口 $1.39M · 29 笔出口 $1.70M · 25 笔2024-09进口 $504.2K · 25 笔出口 $1.56M · 15 笔2024-10进口 $596.5K · 28 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-11进口 $658.2K · 35 笔出口 $1.35M · 17 笔2024-12进口 $425.4K · 27 笔出口 $2.25M · 28 笔2025-01进口 $433.7K · 21 笔出口 $1.96M · 21 笔2025-02进口 $809.2K · 20 笔出口 $1.33M · 21 笔2025-03进口 $747.2K · 24 笔出口 $2.05M · 23 笔2025-04进口 $403.3K · 27 笔出口 $1.71M · 23 笔2025-05进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-06进口 $1.08M · 27 笔出口 $1.61M · 16 笔2025-07进口 $1.64M · 31 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-08进口 $381.9K · 18 笔出口 $2.04M · 24 笔2025-09进口 $613.8K · 20 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-10进口 $382.9K · 23 笔出口 $2.01M · 29 笔2025-11进口 $327.8K · 18 笔出口 $2.02M · 21 笔2025-12进口 $509.5K · 26 笔出口 $2.06M · 26 笔2026-01进口 $282.6K · 16 笔出口 $1.70M · 21 笔2026-02进口 $290.7K · 17 笔出口 $1.14M · 17 笔2026-03进口 $230.7K · 17 笔出口 $1.90M · 27 笔2026-04进口 $826.9K · 19 笔出口 $1.36M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.1K · 22 笔出口 $1.11M · 16 笔2023-10进口 $917.4K · 23 笔出口 $793.1K · 16 笔2023-11进口 $602.6K · 33 笔出口 $693.4K · 12 笔2023-12进口 $631.9K · 40 笔出口 $1.10M · 18 笔2024-01进口 $1.56M · 34 笔出口 $1.79M · 30 笔2024-02进口 $384.7K · 16 笔出口 $698.0K · 14 笔2024-03进口 $161.9K · 22 笔出口 $1.77M · 25 笔2024-04进口 $1.32M · 27 笔出口 $1.57M · 20 笔2024-05进口 $708.5K · 47 笔出口 $1.55M · 20 笔2024-06进口 $541.0K · 30 笔出口 $1.71M · 24 笔2024-07进口 $1.19M · 43 笔出口 $1.88M · 25 笔2024-08进口 $1.39M · 29 笔出口 $1.70M · 25 笔2024-09进口 $504.2K · 25 笔出口 $1.56M · 15 笔2024-10进口 $596.5K · 28 笔出口 $1.64M · 15 笔2024-11进口 $658.2K · 35 笔出口 $1.35M · 17 笔2024-12进口 $425.4K · 27 笔出口 $2.25M · 28 笔2025-01进口 $433.7K · 21 笔出口 $1.96M · 21 笔2025-02进口 $809.2K · 20 笔出口 $1.33M · 21 笔2025-03进口 $747.2K · 24 笔出口 $2.05M · 23 笔2025-04进口 $403.3K · 27 笔出口 $1.71M · 23 笔2025-05进口 $1.87M · 34 笔出口 $1.47M · 16 笔2025-06进口 $1.08M · 27 笔出口 $1.61M · 16 笔2025-07进口 $1.64M · 31 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-08进口 $381.9K · 18 笔出口 $2.04M · 24 笔2025-09进口 $613.8K · 20 笔出口 $2.10M · 22 笔2025-10进口 $382.9K · 23 笔出口 $2.01M · 29 笔2025-11进口 $327.8K · 18 笔出口 $2.02M · 21 笔2025-12进口 $509.5K · 26 笔出口 $2.06M · 26 笔2026-01进口 $282.6K · 16 笔出口 $1.70M · 21 笔2026-02进口 $290.7K · 17 笔出口 $1.14M · 17 笔2026-03进口 $230.7K · 17 笔出口 $1.90M · 27 笔2026-04进口 $826.9K · 19 笔出口 $1.36M · 19 笔

工商档案

企业注册号2500219481
企查查编码QVNK0XV8DV
成立日期2002-04-05
联系地址Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT VĨNH PHÚC
企业英文名称VINH PHUC TEXTILE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84903434774
邮箱thibk@vitex.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
540262聚酯长丝纱
482110印刷标签
560600特种纱线
560410包覆橡胶绳
392390其他塑料包装制品
540261尼龙单丝纱线
550953涤棉纱线
392620塑料衣着附件
482370模制纸浆

出口

HS 编码产品
611596合成纤维袜类
611595棉针织鞋袜
611599其他纺织鞋袜
611780其他针织配件
611490其他纺织服装
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国655$23.70M
越南201$1.68M
意大利2$391.6K
马来西亚8$278.6K
韩国21$109.9K
泰国12$106.7K
中国香港30$46.8K
中国台湾15$28.8K
日本51$13.9K
美国3$520

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国441$46.22M
日本347$13.93M
加拿大26$1.20M
俄罗斯11$279.0K
阿联酋2$35.3K
中国台湾2$32.4K
韩国2$28.4K
中国4$26.7K
澳大利亚3$25.5K
荷兰10$21.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MVS Technology Pte. Ltd.新加坡24$9.31M电弧焊机、纱线花边制造机
Zhejiang Zhuji Showtime Import & Export Co., Ltd.中国223$5.78M变形聚酯单丝纱、其他塑料包装制品
Zhuji Dongwo Import & Export Co., Ltd.中国136$3.66M特种纱线、包覆橡胶绳
Zhuji Guangqian Import & Export Co., Ltd.中国122$3.61M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
TTI Global Resources Inc.越南154$1.03M印刷标签、塑料衣着附件
Kawabe Corp. Corporation中国36$513.8K涤棉纱线、精梳棉纱
Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国21$404.3K染色棉针织布、弹性针织布
Duol Textile Co., Ltd.韩国21$109.9K聚酯长丝纱
PAXAR (CHINA) LTD中国香港29$46.6K机织标签、非织造标签
Toyota Tsusho Corporation日本51$13.9K车身零件、车辆悬挂零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TTI Global Resources, Inc.美国137$29.62M合成纤维袜类、印刷标签
Toyota Tsusho Corporation日本316$13.38M安全气囊零件、汽车座椅零件
Puma United North America LLC美国186$8.80M合成纤维袜类、婴儿化纤针织品
Gold Inc.美国66$6.13M合成纤维袜类、棉针织鞋袜
Puma United North America LLC加拿大26$1.23M合成纤维袜类
Puma United North America LLC美国13$372.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Okamoto Co., Ltd.日本16$290.0K其他塑料制品、合成纤维袜类
Gloria Jeans Corp.俄罗斯10$217.4K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Toyota Tsusho Corporation荷兰10$21.9K棉针织鞋袜
United Legwear Co., Ltd.美国11$3.6K其他纺织鞋袜、合成纤维袜类

近期贸易明细

进口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯长丝纱Duol Textile Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-28聚酯长丝纱Duol Textile Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-04-27印刷标签Toyota Tsusho Corporation日本$220
2026-04-27印刷标签Toyota Tsusho Corporation日本$220
2026-04-23变形聚酯单丝纱Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-23变形聚酯单丝纱Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国$6.5K
2026-04-23变形聚酯单丝纱Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国$6.5K
2026-04-23变形聚酯单丝纱Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-22精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-22精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 853)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合成纤维袜类TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$1.2K
2026-04-27合成纤维袜类TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$1.0K
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$104
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$609
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$104
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$2.0K
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$86
2026-04-27合成纤维袜类Toyota Tsusho Corporation日本$86
2026-04-27合成纤维袜类TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$45
2026-04-27合成纤维袜类TOYOTA TSUSHO CORP ORATION日本$380

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuc Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →