Nam Son Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư PHáT TRIểN NAM SơN
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315900910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7TUPSF |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 406/72 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NAM SƠN |
| 企业英文名称 | NAM SON INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 406/72 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862240672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520822 | 棉机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.92M |
| 越南 | 3 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Haihui Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.87M | 塑料涂层织物、棉机织布 |
| QST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.5K | 其他服装配件、聚酯短纤织物 |
| Kufner Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $25.6K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Lord Fabrics Pte. Ltd. | 4 | $19.2K | 装饰流苏、聚酯短纤织物 | |
| Nantong Haihui Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他服装配件、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 塑料涂层织物 | KUFNER HONG KONG LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 塑料衣着附件 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 塑料涂层织物 | NANTONG HAIHUI SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |