AN THANH DAT INVESTMENT PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 未装壳扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI AN THàNH ĐạT
12
进口笔数
0
出口笔数
$178.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900609944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR9PN1Q |
| 成立日期 | 2004-11-17 |
| 联系地址 | Số 01, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Khối 4, Thị Trấn Đô Lương, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | AN THANH DAT INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Khối 4, Xã Đô Lương, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971565256 |
| 邮箱 | infoanthanhdatcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $159.0K |
| 意大利 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $70.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 3 | $48.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| EQUIPSON SA | 委内瑞拉 | 1 | $27.0K | 单个扬声器、其他电气设备 |
| FAITAL S P A | 意大利 | 1 | $19.5K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| EQUIPSON SA | 西班牙 | 1 | $13.1K | 单个扬声器、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $210 |