Tan Dat Phat Mechanical Installation Machinery Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 漂白牛皮纸≤150g/m2
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chế Tạo Lắp Đặt Cơ Khí Tân Đạt Phát
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$924.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201247974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A8PKHW |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Bình Thành, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHẾ TẠO LẮP ĐẶT CƠ KHÍ TÂN ĐẠT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Thành, Xã Tân Định, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842583635629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 284210 | 无机酸盐 |
| 250700 | 高岭土 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $924.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 59 | $924.8K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 钠硅酸盐 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-03-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2026-03-20 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 漂白牛皮纸 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-29 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2025-10-29 | 漂白牛皮纸 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-10-22 | 钠硅酸盐 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-10-22 | 二氧化硅 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-10-13 | 其他离心泵 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |