Chemical Import Export Electrical Material One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Hoá Chất - Vật Liệu Điện
5
进口笔数
0
出口笔数
$116.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105971658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNQK8AP |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 240-242 đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT - VẬT LIỆU ĐIỆN |
| 企业英文名称 | CHEMICAL IMPORT EXPORT - ELECTRICAL MATERIAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số 240-242 đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84438516029 |
| 邮箱 | phungvandung070963@gmail.com |
| 传真 | 0438516029 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $116.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Wellsong International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.9K | 其他初级形状氨基树脂、人造纤维无纺布70-150克 |
| Chang Chun Chemical (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 初级形态PET(<78ml/g)、酚醛树脂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他氨基树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-04-26 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-26 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-04 | 其他氨基树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-01-04 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-01-04 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-06-20 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-20 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-06-20 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-03 | 酚醛树脂 | WUHAN WELLSONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |