Gia Dai Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA ĐạI SEAFOOD
1
进口笔数
19
出口笔数
$75.7K
进口金额
$592.7K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-05-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311602046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50XRRTT |
| 成立日期 | 2012-03-06 |
| 联系地址 | Lô 4-6-8 Đường 1A, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA ĐẠI SEAFOOD |
| 企业英文名称 | GIA DAI SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4-6-8 Đường 1A, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84837547226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030564 | 盐渍鱼(特定除外) |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $518.1K |
| 越南 | 2 | $74.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richwell Group Inc. | 越南 | 1 | $75.7K | 槟榔果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richwell Group Inc. | 美国 | 7 | $518.1K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| My Thanh Supermarket | 越南 | 1 | $39.6K | 鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜 |
| MT Supermarket LLC | 越南 | 1 | $35.1K | 鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 槟榔果 | RICHWELL GROUP INC | 越南 | $48.6K |
| 2025-07-31 | 槟榔果 | RICHWELL GROUP INC | 越南 | $19.0K |
| 2025-07-31 | 槟榔果 | RICHWELL GROUP INC | 越南 | $8.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | CHOPPED LEMONGRASS - CHILLI FROZENCHILLI F ROZEN COOKED CORN FROZEN COOKED PEELED CORN | MT SUPERMARKET LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-01 | FROZEN WHOLE FEATHERBACK FROZEN RIVER BARB FISH COOKED RAZOR CLAM MEAT FROZEN COOKED PERIWINKLE FROZEN SALTED RIVER BARB | RICHWELL GROUP,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-28 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Richwell Group Inc. | 美国 | $34.5K |
| 2026-03-28 | 盐渍鱼(特定除外) | Richwell Group Inc. | 美国 | $16.5K |
| 2026-03-28 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Richwell Group Inc. | 美国 | $31.8K |
| 2026-03-28 | 非海蜗牛 | Richwell Group Inc. | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-28 | 非海蜗牛 | Richwell Group Inc. | 美国 | $23.4K |
| 2025-04-01 | 混合蔬菜 | MT SUPERMARKET LLC | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-01 | 鲜辣椒/甜椒 | MT SUPERMARKET LLC | 越南 | $4.3K |
| 2025-04-01 | 其他玉米 | MT SUPERMARKET LLC | 越南 | $10.5K |