Gia Dai Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA ĐạI SEAFOOD

1
进口笔数
19
出口笔数
$75.7K
进口金额
$592.7K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-05-29
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311602046
企查查编码QVN50XRRTT
成立日期2012-03-06
联系地址Lô 4-6-8 Đường 1A, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA ĐẠI SEAFOOD
企业英文名称GIA DAI SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 4-6-8 Đường 1A, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84837547226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
100590其他玉米
030389其他冷冻鱼
030564盐渍鱼(特定除外)
030569其他盐渍鱼
030760非海蜗牛
121293食用甘蔗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$75.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$518.1K
越南2$74.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richwell Group Inc.越南1$75.7K槟榔果

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richwell Group Inc.美国7$518.1K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
My Thanh Supermarket越南1$39.6K鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜
MT Supermarket LLC越南1$35.1K鲜辣椒/甜椒、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31槟榔果RICHWELL GROUP INC越南$48.6K
2025-07-31槟榔果RICHWELL GROUP INC越南$19.0K
2025-07-31槟榔果RICHWELL GROUP INC越南$8.1K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29CHOPPED LEMONGRASS - CHILLI FROZENCHILLI F ROZEN COOKED CORN FROZEN COOKED PEELED CORNMT SUPERMARKET LLC美国$0
2026-04-01FROZEN WHOLE FEATHERBACK FROZEN RIVER BARB FISH COOKED RAZOR CLAM MEAT FROZEN COOKED PERIWINKLE FROZEN SALTED RIVER BARBRICHWELL GROUP,INC.美国$0
2026-03-28冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Richwell Group Inc.美国$34.5K
2026-03-28盐渍鱼(特定除外)Richwell Group Inc.美国$16.5K
2026-03-28冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼Richwell Group Inc.美国$31.8K
2026-03-28非海蜗牛Richwell Group Inc.美国$7.1K
2026-03-28非海蜗牛Richwell Group Inc.美国$23.4K
2025-04-01混合蔬菜MT SUPERMARKET LLC越南$2.6K
2025-04-01鲜辣椒/甜椒MT SUPERMARKET LLC越南$4.3K
2025-04-01其他玉米MT SUPERMARKET LLC越南$10.5K

相关企业 · 同类产品

Gia Dai Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →