Thanh Long Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Thanh Long
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$710.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300241810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94UH483 |
| 成立日期 | 2004-03-12 |
| 联系地址 | Số 78 tổ 2, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN THANH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 đường Rạp Hát, tổ 3, khu 1, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02223820485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 681490 | 云母制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $710.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $453.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 74 | $218.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $26.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 4 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $610 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-04-22 | 印刷标签 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $207 |