Tu Uyen Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Tú Uyên
138
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107492851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC0Q8BQ |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | Số 58 Khu Hà Trì 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÚ UYÊN |
| 企业英文名称 | TU UYEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Khu Hà Trì 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983261466 |
| 邮箱 | tuuyenmedical1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 57 | $2.26M |
| 美国 | 31 | $1.20M |
| 中国 | 28 | $785.8K |
| 德国 | 15 | $323.8K |
| 意大利 | 4 | $84.9K |
| 土耳其 | 3 | $14.5K |
| 韩国 | 1 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biotechni Sas | 法国 | 31 | $1.52M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Biotechni | 法国 | 26 | $740.7K | 矫形器具、人造人体部件 |
| Teknimed Sas | 法国 | 12 | $674.1K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Shanghai Forerunner Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $428.8K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Star Sports Medicine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $354.8K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Euromed Implants GmbH | 德国 | 10 | $279.4K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| Teknimed | 法国 | 8 | $257.4K | 牙科粘固剂、矫形器具 |
| G Surgical Co., Ltd. | 美国 | 10 | $253.3K | 外科缝合粘合材料 |
| Biopsybell S.r.l. | 意大利 | 4 | $89.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Eberle GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $44.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $468 |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $937 |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $820 |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $820 |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $749 |
| 2026-04-23 | 人造人体部件 | EUROMED IMPLANTS GMBH | 德国 | $1.6K |