CPT Sutures Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chỉ Phẫu Thuật Cpt

274
进口笔数
121
出口笔数
$8.74M
进口金额
$685.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
64
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-09进口 $254.1K · 8 笔出口 $100.7K · 5 笔2023-10进口 $181.5K · 9 笔出口 $23.1K · 3 笔2023-11进口 $123.6K · 9 笔出口 $22.2K · 2 笔2023-12进口 $317.9K · 12 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-01进口 $136.8K · 6 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $10 · 1 笔2024-03进口 $395.2K · 8 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $67.8K · 5 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-05进口 $143.7K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $241.3K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $286.6K · 7 笔出口 $51.9K · 5 笔2024-08进口 $132.8K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $267.6K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $227.3K · 8 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-11进口 $526.9K · 7 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $34.9K · 7 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-01进口 $52.9K · 3 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-02进口 $172.7K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $118.6K · 4 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-04进口 $6.9K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $387.8K · 12 笔出口 $647 · 1 笔2025-06进口 $53.0K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $66.6K · 4 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-08进口 $162.6K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $75.4K · 9 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-10进口 $84.0K · 8 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-11进口 $152.1K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-12进口 $180.1K · 5 笔出口 $52.7K · 9 笔2026-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-02进口 $42.1K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $228.9K · 8 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $112.9K · 3 笔出口 $10.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.5K · 2 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-09进口 $254.1K · 8 笔出口 $100.7K · 5 笔2023-10进口 $181.5K · 9 笔出口 $23.1K · 3 笔2023-11进口 $123.6K · 9 笔出口 $22.2K · 2 笔2023-12进口 $317.9K · 12 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-01进口 $136.8K · 6 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $30.4K · 3 笔出口 $10 · 1 笔2024-03进口 $395.2K · 8 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-04进口 $67.8K · 5 笔出口 $17.3K · 3 笔2024-05进口 $143.7K · 7 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-06进口 $241.3K · 8 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-07进口 $286.6K · 7 笔出口 $51.9K · 5 笔2024-08进口 $132.8K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-09进口 $267.6K · 9 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $227.3K · 8 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-11进口 $526.9K · 7 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $34.9K · 7 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-01进口 $52.9K · 3 笔出口 $31.1K · 6 笔2025-02进口 $172.7K · 5 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $118.6K · 4 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-04进口 $6.9K · 3 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $387.8K · 12 笔出口 $647 · 1 笔2025-06进口 $53.0K · 7 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-07进口 $66.6K · 4 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-08进口 $162.6K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-09进口 $75.4K · 9 笔出口 $38.9K · 3 笔2025-10进口 $84.0K · 8 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-11进口 $152.1K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-12进口 $180.1K · 5 笔出口 $52.7K · 9 笔2026-01进口 $15.0K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2026-02进口 $42.1K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2026-03进口 $228.9K · 8 笔出口 $26.9K · 2 笔2026-04进口 $112.9K · 3 笔出口 $10.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0300978079
企查查编码QVNTAESC0Q
成立日期1992-04-17
联系地址Số 8 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT
企业英文名称CPT SUTURES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838222228
邮箱info@cpt-medical.com
传真+842838298803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901832外科缝合针
392190非泡沫塑料片
760719铝箔
420600肠线制品
481099无机涂布纸
392340塑料卷轴
3506101kg以下胶粘剂
844399其他印刷机零件
961210打字机色带

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
901890其他医疗器具
731290钢制编织带
401512医用橡胶手套
420600肠线制品
846694机床零件
901832外科缝合针
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度55$2.48M
德国29$1.71M
巴西26$1.31M
韩国45$1.03M
日本33$1.03M
中国15$318.6K
法国11$317.1K
美国26$154.5K
英国5$110.6K
马来西亚6$77.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙9$182.3K
泰国28$150.0K
孟加拉国10$92.5K
印度6$66.6K
中国7$51.8K
阿联酋16$27.0K
巴基斯坦13$26.2K
蒙古8$22.9K
韩国5$9.4K
柬埔寨1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quality Needles Pvt. Ltd.印度20$1.25M外科缝合针、可互换冲压工具
Samyang Holdings Corp.韩国30$662.6K合成单丝纱线、高强力粘胶布
Adeste Produtos Animais e Vegetais Ltda.巴西9$598.6K外科缝合粘合材料、肠线制品
Quality Needles Pvt. Ltd.印度12$550.8K外科缝合针、可互换冲压工具
Alfresa Pharma Corporation日本30$548.7K其他矿产品、外科缝合针
Rotek Laminates印度10$445.9K铝箔、非泡沫塑料片
Suturex et Renodex法国9$315.4K外科缝合针、可互换冲压工具
Meta Biomed Co., Ltd.韩国13$268.6K牙科粘固剂、合成纤维扁条
AMACO GmbH德国14$88.4K其他墨水、其他印刷机零件
Ashaway Line & Twine Manufacturing Co.美国12$87.2K其他绳缆、合成纤维绳

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Obvium Solutions, S.L.西班牙9$182.3K外科缝合粘合材料
Advance Medical Thai Co., Ltd.泰国28$150.0K外科缝合粘合材料
Incepta Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国9$92.4K其他诊断试剂、第90章仪器零件
MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED印度6$66.6K其他医疗器具、其他塑料制品
JANCO Warehouse B中国5$28.9K外科缝合粘合材料
UCT Medical韩国8$17.7K医用粘性敷料、外科缝合粘合材料
Cardio Life巴基斯坦5$8.4K外科缝合粘合材料
IKH ELEET LLC蒙古5$7.0K外科缝合粘合材料、眼科仪器
Cardio Life巴基斯坦5$2.8K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
Pure Care Traders FZE阿联酋12$1.3K外科缝合粘合材料

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$2.0K
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$243
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$598
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$2.2K
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$3.1K
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$243
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$2.1K
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$979
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$100
2026-04-20其他单丝Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda巴西$598

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$122
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$128
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$78
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$466
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$281
2026-04-23外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$257
2026-04-10外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$134
2026-04-10外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$156
2026-04-10外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$134
2026-04-10外科缝合粘合材料UCT MEDICAL$187

相关企业 · 同类产品

CPT Sutures Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →