CPT Sutures Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chỉ Phẫu Thuật Cpt
274
进口笔数
121
出口笔数
$8.74M
进口金额
$685.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
64
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300978079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAESC0Q |
| 成立日期 | 1992-04-17 |
| 联系地址 | Số 8 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT |
| 企业英文名称 | CPT SUTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838222228 |
| 邮箱 | info@cpt-medical.com |
| 传真 | +842838298803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760719 | 铝箔 |
| 420600 | 肠线制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 420600 | 肠线制品 |
| 846694 | 机床零件 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 55 | $2.48M |
| 德国 | 29 | $1.71M |
| 巴西 | 26 | $1.31M |
| 韩国 | 45 | $1.03M |
| 日本 | 33 | $1.03M |
| 中国 | 15 | $318.6K |
| 法国 | 11 | $317.1K |
| 美国 | 26 | $154.5K |
| 英国 | 5 | $110.6K |
| 马来西亚 | 6 | $77.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $182.3K |
| 泰国 | 28 | $150.0K |
| 孟加拉国 | 10 | $92.5K |
| 印度 | 6 | $66.6K |
| 中国 | 7 | $51.8K |
| 阿联酋 | 16 | $27.0K |
| 巴基斯坦 | 13 | $26.2K |
| 蒙古 | 8 | $22.9K |
| 韩国 | 5 | $9.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Needles Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $1.25M | 外科缝合针、可互换冲压工具 |
| Samyang Holdings Corp. | 韩国 | 30 | $662.6K | 合成单丝纱线、高强力粘胶布 |
| Adeste Produtos Animais e Vegetais Ltda. | 巴西 | 9 | $598.6K | 外科缝合粘合材料、肠线制品 |
| Quality Needles Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $550.8K | 外科缝合针、可互换冲压工具 |
| Alfresa Pharma Corporation | 日本 | 30 | $548.7K | 其他矿产品、外科缝合针 |
| Rotek Laminates | 印度 | 10 | $445.9K | 铝箔、非泡沫塑料片 |
| Suturex et Renodex | 法国 | 9 | $315.4K | 外科缝合针、可互换冲压工具 |
| Meta Biomed Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $268.6K | 牙科粘固剂、合成纤维扁条 |
| AMACO GmbH | 德国 | 14 | $88.4K | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Ashaway Line & Twine Manufacturing Co. | 美国 | 12 | $87.2K | 其他绳缆、合成纤维绳 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Obvium Solutions, S.L. | 西班牙 | 9 | $182.3K | 外科缝合粘合材料 |
| Advance Medical Thai Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $150.0K | 外科缝合粘合材料 |
| Incepta Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | 9 | $92.4K | 其他诊断试剂、第90章仪器零件 |
| MERIL ENDO SURGERY PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $66.6K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| JANCO Warehouse B | 中国 | 5 | $28.9K | 外科缝合粘合材料 |
| UCT Medical | 韩国 | 8 | $17.7K | 医用粘性敷料、外科缝合粘合材料 |
| Cardio Life | 巴基斯坦 | 5 | $8.4K | 外科缝合粘合材料 |
| IKH ELEET LLC | 蒙古 | 5 | $7.0K | 外科缝合粘合材料、眼科仪器 |
| Cardio Life | 巴基斯坦 | 5 | $2.8K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| Pure Care Traders FZE | 阿联酋 | 12 | $1.3K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $243 |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $598 |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $243 |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $979 |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他单丝 | Mazzaferrro Medical Fios Tecnicos E Utilidades Ltda | 巴西 | $598 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $122 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $128 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $78 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $466 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $281 |
| 2026-04-23 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $257 |
| 2026-04-10 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $134 |
| 2026-04-10 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $156 |
| 2026-04-10 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $134 |
| 2026-04-10 | 外科缝合粘合材料 | UCT MEDICAL | — | $187 |