Minh Vu Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH Vũ GIA
29
进口笔数
0
出口笔数
$125.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201803991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R4H7EH |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm Hoàn (tại nhà bà Đoàn Thị Lành), Xã Thanh Sơn, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH VŨ GIA |
| 企业英文名称 | MINH VU GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm Hoàn (tại nhà bà Đoàn Thị Lành), Xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842256283399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $125.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 13 | $68.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou SLUJ Special Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Empire Hill Development Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他护发品 |
| GUANGDONG JIAYING BIOTECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他护发品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Cimei Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |
| 2026-04-09 | 其他护发品 | EMPIRE HILL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $464 |