Hai Dang Import & Export Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU HảI ĐăNG
416
进口笔数
0
出口笔数
$8.60M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300808816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEFRY9A |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số nhà 050A, đường Lê Khôi kéo dài, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG IMPORT AND EXPORT TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 111, đường Nhạc Sơn, tổ 22, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899840666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200860 | 加工樱桃 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 416 | $8.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.61M | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.01M | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 59 | $998.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $799.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $624.9K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.6K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $337.9K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $236.7K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $198.5K | 糖果、其他加工水果 |
| Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.3K | 牛皮纸150-225克、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-03-06 | 糖果 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2025-02-28 | 糖果 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-28 | 膨化谷物食品 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2025-02-28 | 膨化谷物食品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-02-28 | 其他食品制剂 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-24 | 糖果 | Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $665 |
| 2025-02-24 | 华夫饼威化饼 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |