Bach Phong Trading & Services Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP BáCH PHONG

0
进口笔数
228
出口笔数
$0
进口金额
$272.0K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $746 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号0901104068
企查查编码QVNJ5MB8YT
成立日期2021-06-30
联系地址Tổ dân phố Ngọc Lập, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BÁCH PHONG
企业英文名称BACH PHONG TRADING AND SERVICES INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ngọc Lập, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84966681039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
611610塑胶涂层手套
392190非泡沫塑料片
611699其他纺织手套
732690其他钢铁制品
630710清洁用布
960310植物制扫帚
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$272.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南104$164.6K其他印刷品、其他泡沫塑料
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南23$36.4K自粘塑料卷、瓦楞纸板
Annex Electronics Co., Ltd.越南10$9.8K其他塑料包装制品、电器装置零件
ATSC Solartech Co., Ltd.越南9$8.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南7$6.1K其他塑料制品、聚碳酸酯
Sammoon Vietnam Automotive Electronics Co., Ltd.越南8$4.7K贱金属配件、车辆照明信号零件
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南14$3.9K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南8$3.5K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$2.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南8$1.6K其他钢铁制品、铝板/片

近期贸易明细

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$176
2026-04-28固定刀片刀CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$5
2026-04-28焊接机零件CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$48
2026-04-28切割刀片CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$4
2026-04-28自粘纸板CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$3
2026-04-28自粘塑料片CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$100
2026-04-28自粘塑料片CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$517
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$170
2026-04-28自粘塑料片CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$237
2026-04-28自粘塑料卷CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM越南$164

相关企业 · 同类产品

Bach Phong Trading & Services Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →