HUU NGHI MINH TUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hữu Nghị Minh Tường
3
进口笔数
0
出口笔数
$99.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900761614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V4C489 |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hữu Nghị Minh Tường |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị, Thị trấn Đồng Đăng(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $88.3K | 塑纺容器、贱金属扣件 |
| GUANGXI PINGXIANG BAOLAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 弹性针织布、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-04-15 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-04-15 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG BAOLAI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-15 | 中功率交流电机 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $383 |
| 2024-04-15 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-04-15 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-04-15 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2024-04-15 | 750W-75kW交流电机 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-04-15 | 中功率交流电机 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-04-15 | 8425机械零件 | GUANGXI PINGXING BAOLAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |