Winsun Production & Trading Vietnam Corp.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI WINSUN VIệT NAM
56
进口笔数
2
出口笔数
$2.22M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-08-17
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108720490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN940QX30 |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số nhà 174, ngõ 245, tổ 23, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WINSUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINSUN PRODUCTION AND TRADING VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 174, ngõ 245, tổ 23, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02435545888 |
| 邮箱 | winsunblinds@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.66M |
| 韩国 | 11 | $551.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $925.3K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Sambotex | 韩国 | 4 | $301.7K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Baoding Yashen Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $225.1K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| The Viche | 韩国 | 4 | $144.2K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $108.6K | 塑料建材、家具配件 |
| Hansol Tex Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $106.0K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.3K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| Changzhou Byme Composite Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Wuxi Cube Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $74 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $74 |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $991 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $991 |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 单相交流电机 | ANHUI SILK ROAD DINGHE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 非棉纺织窗帘 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-17 | 非棉纺织窗帘 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $963 |
| 2024-08-16 | 非棉纺织窗帘 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $963 |
| 2024-08-16 | 非棉纺织窗帘 | GOLD CABLE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |