Afa Trading & Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Afa Việt Nam
4
进口笔数
3
出口笔数
$61.9K
进口金额
$253.8K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2024-02-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY5F3WH |
| 成立日期 | 2013-05-27 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tòa nhà TASCO, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AFA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AFA TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 23, Tòa nhà TASCO, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84985502088 |
| 邮箱 | hatt@afavietnam.com |
| 传真 | +842437925081 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 2 | $48.7K |
| 加纳 | 1 | $13.0K |
| 冈比亚 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 冈比亚 | 2 | $160.8K |
| 利比亚 | 1 | $93.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agua y Menta de Amalia Ruiz Benitez | 巴拉圭 | 2 | $48.7K | 6mm以上木材 |
| Moyo Enterprises Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $13.0K | 6mm以上木材 |
| Mamodou Bah | 冈比亚 | 1 | $200 | 印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | 2 | $160.8K | 其他单一果蔬汁 |
| Adwa Alkrestal Co. | 利比亚 | 1 | $93.0K | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 6mm以上木材 | AGUA Y MENTA DE AMALIA RUIZ BENITEZ | 巴拉圭 | $24.3K |
| 2025-04-23 | 6mm以上木材 | AGUA Y MENTA DE AMALIA RUIZ BENITEZ | 巴拉圭 | $24.4K |
| 2024-07-09 | 印刷标签 | MAMODOU BAH | 冈比亚 | $200 |
| 2023-01-11 | 6mm以上木材 | Moyo Enterprises Co., Ltd. | 加纳 | $13.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $16.7K |
| 2024-02-06 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $16.8K |
| 2024-02-06 | 其他单一果蔬汁 | MAMADOU LARISI BALDEH | 冈比亚 | $16.1K |
| 2024-02-06 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $17.1K |
| 2024-02-06 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $16.1K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | MAMADOU LARISI BALDEH | 冈比亚 | $19.5K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $19.5K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | Mamadou Larisi Baldeh | 冈比亚 | $19.5K |
| 2023-08-17 | 其他单一果蔬汁 | MAMADOU LARISI BALDEH | 冈比亚 | $19.5K |
| 2023-04-06 | 其他自动控制仪 | ADWA ALKRESTAL CO | 利比亚 | $9.8K |