Triho Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木制家具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIHO

10
进口笔数
18
出口笔数
$11.1K
进口金额
$192.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30 · 1 笔2024-09进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317210140
企查查编码QVN7NDG8V9
成立日期2022-03-22
联系地址512B Sunrise City View - 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIHO
企业英文名称TRIHO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址512B Sunrise City View - 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84938082298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
670210塑料人造花
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
940391木制家具零件
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
841391泵零件
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$11.0K
美国2$117

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$128.4K
新加坡4$24.1K
瑞典2$20.3K
新西兰4$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan XCH IE Co., Ltd.中国1$7.8K聚酯短纤织物、人造纤维无纺布
Tiger Management中国1$1.5K金属办公文具
Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd.中国1$1.4K非办公金属家具、其他塑料制品
Tiger Companies中国2$119不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Access USA Shipping, LLC美国2$117其他塑料制品、其他车辆零件
Tiger Companies美国1$100塑料家用制品
Yiwu Tianming Self Adhesive Sticker Co., Ltd.中国1$74印刷标签
Zhang Weizun中国1$70非办公金属家具、塑料家用制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b10f011feeb42b33ce28684377badd344$61.9K
Triho Pte. Ltd.新加坡6$53.5K贱金属锁具零件、泵零件
Iti Mfg Inc美国2$50.5K贱金属配件、其他铝制品
John Hatter & Co.瑞典2$20.3K非瓦楞折叠盒
SBY Frozen Food Supply Pte. Ltd.新加坡1$3.2K聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋
f7a755c7b29da899a5f6a8462030acbf1$2.3K
MAZON GROUP NZ LIMITED新西兰1$200其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料
Sleep Systems新西兰1$30其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他手工工具Access USA Shipping, LLC美国$25
2026-03-12其他手工工具Access USA Shipping, LLC美国$22
2026-03-12其他数学仪器Access USA Shipping, LLC美国$20
2025-11-29印刷标签YIWU TIANMING SELF ADHESIVE STICKER CO LTD中国$74
2025-11-19贱金属配件Access USA Shipping, LLC美国$50
2025-11-19其他塑料制品DONGGUAN XCH IE CO LTD中国$864
2025-11-19其他塑料制品DONGGUAN XCH IE CO LTD中国$408
2025-11-19螺纹螺母DONGGUAN XCH IE CO LTD中国$4.1K
2025-11-19其他螺纹紧固件DONGGUAN XCH IE CO LTD中国$2.4K
2025-09-04不锈钢家用制品TIGER COMPANIES中国$109

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品TRIHO PTE LTD新加坡$4.6K
2026-01-29非木制家具件TRIHO PTE LTD新加坡$1.6K
2026-01-29非木制家具件TRIHO PTE LTD新加坡$706
2026-01-29非木制家具件TRIHO PTE LTD新加坡$1.7K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$1.0K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$1.7K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$1.3K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$2.4K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$1.4K
2026-01-15其他塑料制品TRIHO PTE LTD新加坡$1.8K

相关企业 · 同类产品

Triho Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →