Triho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIHO
10
进口笔数
18
出口笔数
$11.1K
进口金额
$192.0K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317210140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NDG8V9 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | 512B Sunrise City View - 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIHO |
| 企业英文名称 | TRIHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 512B Sunrise City View - 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938082298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841391 | 泵零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $11.0K |
| 美国 | 2 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $128.4K |
| 新加坡 | 4 | $24.1K |
| 瑞典 | 2 | $20.3K |
| 新西兰 | 4 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan XCH IE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 聚酯短纤织物、人造纤维无纺布 |
| Tiger Management | 中国 | 1 | $1.5K | 金属办公文具 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Tiger Companies | 中国 | 2 | $119 | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Access USA Shipping, LLC | 美国 | 2 | $117 | 其他塑料制品、其他车辆零件 |
| Tiger Companies | 美国 | 1 | $100 | 塑料家用制品 |
| Yiwu Tianming Self Adhesive Sticker Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74 | 印刷标签 |
| Zhang Weizun | 中国 | 1 | $70 | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b10f011feeb42b33ce28684377badd34 | 4 | $61.9K | ||
| Triho Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $53.5K | 贱金属锁具零件、泵零件 |
| Iti Mfg Inc | 美国 | 2 | $50.5K | 贱金属配件、其他铝制品 |
| John Hatter & Co. | 瑞典 | 2 | $20.3K | 非瓦楞折叠盒 |
| SBY Frozen Food Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
| f7a755c7b29da899a5f6a8462030acbf | 1 | $2.3K | ||
| MAZON GROUP NZ LIMITED | 新西兰 | 1 | $200 | 其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料 |
| Sleep Systems | 新西兰 | 1 | $30 | 其他材料床垫、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他手工工具 | Access USA Shipping, LLC | 美国 | $25 |
| 2026-03-12 | 其他手工工具 | Access USA Shipping, LLC | 美国 | $22 |
| 2026-03-12 | 其他数学仪器 | Access USA Shipping, LLC | 美国 | $20 |
| 2025-11-29 | 印刷标签 | YIWU TIANMING SELF ADHESIVE STICKER CO LTD | 中国 | $74 |
| 2025-11-19 | 贱金属配件 | Access USA Shipping, LLC | 美国 | $50 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-11-19 | 螺纹螺母 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-19 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN XCH IE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-04 | 不锈钢家用制品 | TIGER COMPANIES | 中国 | $109 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-01-29 | 非木制家具件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 非木制家具件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $706 |
| 2026-01-29 | 非木制家具件 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 其他塑料制品 | TRIHO PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |