Hai Phu Ha Engineering Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hải Phú Hà
117
进口笔数
0
出口笔数
$292.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
73
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102350317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1DB15R |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trù 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI PHÚ HÀ |
| 企业英文名称 | HAI PHU HA ENGINEERING SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Hẻm 326/1A/1 Đường Bờ Tây Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02473016618 |
| 邮箱 | chau.dt@haiphuha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $166.9K |
| 瑞典 | 2 | $32.6K |
| 德国 | 17 | $30.1K |
| 土耳其 | 1 | $12.7K |
| 美国 | 4 | $12.6K |
| 瑞士 | 4 | $7.5K |
| 新加坡 | 2 | $4.1K |
| 韩国 | 3 | $3.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $3.4K |
| 印度 | 4 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch International Sales Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 铅酸蓄电池 |
| Shanghai Luokai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.0K | 阀门龙头、糖渍植物制品 |
| Hontai Machinery & Equipment (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.6K | 液体过滤机械、60伏以下继电器 |
| Shenzhen Chuangheyin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.3K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $13.1K | 过滤净化器零件、组合测量仪器 |
| Vibro-Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 2 | $11.6K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Jiangsu Xunfei Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.2K | 阀门龙头、组合测量仪器 |
| Hunan Jintai Hardware & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 轴承座、其他机器刀具 |
| Huaibei Huadian Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.8K | 液体流量计、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 1000伏以下保险丝 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN CHUANGHEYING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | HUAIBEI HUADIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-16 | 液体流量计 | HUAIBEI HUADIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-03-13 | 陶瓷绝缘子 | NANJING ELECTRIC HV BUSHING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | SHANGHAI LUOKAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |