J Golf Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH - CôNG TY TNHH J GOLF
4
进口笔数
0
出口笔数
$429.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108425181-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAX725B |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Gian hàng L2-16, tầng 2, khu cao ốc Văn phòng-Thương mại-Dịch vụ lô 5-5, số 8-10 đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH K GOLF GLOBAL VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Gian hàng L2-16, tầng 2, khu cao ốc Văn phòng-Thương mại-Dịc, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 950632 | 高尔夫球 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $383.1K |
| 法国 | 1 | $45.7K |
| 中国 | 1 | $650 |
| 波兰 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Inc. | 韩国 | 1 | $304.9K | 冷藏冷冻组合机、处理器及控制器 |
| KGOLF Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.0K | 其他游戏机、其他塑料制品 |
| SIDAS | 法国 | 1 | $49.0K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| K Golf Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 其他游戏机 | KGOLF CO LTD | 韩国 | $75.0K |
| 2023-03-20 | 其他电视摄像机 | K GOLF CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $460 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 韩国 | $714 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $302 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $302 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $460 |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $6.2K |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $4.1K |
| 2023-02-09 | 鞋靴零件 | SIDAS | 法国 | $302 |