Minh Long TMS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 鲜杏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH LONG TMS VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$88.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ54NR79 |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | Số 35D, tổ 21, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH LONG TMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH LONG TMS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35D, tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84966881399 |
| 邮箱 | minhlong.tms@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080910 | 鲜杏 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $56.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.3K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| IP Yastrebova Marina Alexandrovna | 俄罗斯 | 1 | $17.1K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yastrebova Marina Aleksandrovna | 越南 | 1 | $14.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤内红茶 |
| Yastrebova Marina Aleksandrovna | 俄罗斯 | 1 | $14.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤内红茶 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 鲜杏 | TANAKA CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2024-03-25 | 鲜杏 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2024-03-01 | 3公斤以上绿茶 | IP Yastrebova Marina Alexandrovna | 俄罗斯 | $10.1K |
| 2024-03-01 | 3公斤以上红茶 | IP Yastrebova Marina Alexandrovna | 俄罗斯 | $4.9K |
| 2024-02-27 | 3公斤内红茶 | Yastrebova Marina Aleksandrovna | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2024-02-27 | 3公斤以上绿茶 | Yastrebova Marina Aleksandrovna | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2024-02-27 | 3公斤以上红茶 | Yastrebova Marina Aleksandrovna | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2024-02-27 | 3公斤以上绿茶 | YASTREBOVA MARINA ALEKSANDROVNA | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2024-02-27 | 3公斤以上红茶 | YASTREBOVA MARINA ALEKSANDROVNA | 俄罗斯 | $527 |
| 2024-02-27 | 3公斤以上红茶 | Yastrebova Marina Aleksandrovna | 俄罗斯 | $451 |