Fuji Tech Equipment Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANG MáY FUJI TECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$444.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGDA6RV |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Số 11A Phố Tân Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANG MÁY FUJI TECH |
| 企业英文名称 | FUJI TECH EQUIPMENT ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Phố Tân Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988508417 |
| 邮箱 | phamthiepkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $423.5K |
| 中国 | 1 | $21.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $298.4K | 升降机、升降机零件 |
| Fuji Elevator Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $125.0K | 升降机零件、升降机 |
| Suzhou Esnow Elevator Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 升降机零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR KOREA CO LTD | 韩国 | $13.1K |