Vietbeans Lam Cafe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LàM Cà PHê VIETBEANS
13
进口笔数
0
出口笔数
$350.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306371192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFQD649 |
| 成立日期 | 2008-12-18 |
| 联系地址 | 93 Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÀM CÀ PHÊ VIETBEANS |
| 企业英文名称 | VIETBEANS LAM CAFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93 Kha Vạn Cân, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837840188 |
| 邮箱 | vinamorningstar.nguyen@gmail.com |
| 传真 | 0837840188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $319.4K |
| 美国 | 1 | $21.3K |
| 荷兰 | 1 | $8.6K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 中国香港 | 7 | $225.1K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Grimac S.r.l. | 意大利 | 2 | $89.2K | 热饮食品加热设备、家用咖啡茶壶 |
| Gruppo Cimbali S.p.A. | 意大利 | 1 | $21.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Barista Technology B.V. | 荷兰 | 1 | $8.6K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| Fiorenzato M.C. S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.7K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Fiorenzato Mc Fiorenza | 意大利 | 1 | $2.0K | 电动食品处理器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $35.2K |
| 2026-01-05 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $4.5K |
| 2025-09-08 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $7.7K |
| 2025-09-08 | 电力控制板 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $233 |
| 2025-09-08 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2025-09-08 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $670 |
| 2025-09-08 | 家用咖啡茶壶 | HONG KONG & PACIFIC GROUP LTD | 意大利 | $2.1K |