Promed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PROMED
- 邮箱3
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102745636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FRT1EK |
| 成立日期 | 2008-05-13 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tầng 4, Toà nhà Nhật An, Số 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROMED |
| 企业英文名称 | PROMED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67 ngõ 99/110/85 phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02466548658 |
| 邮箱 | Ketoan@promed.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $65.5K |
| 中国 | 1 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medisono LLC | 美国 | 4 | $65.5K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Endotech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他医疗器具、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 绝缘电线 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $512 |
| 2024-07-17 | 硫化橡胶软管 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $955 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $249 |
| 2024-07-17 | 第90章仪器零件 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2024-07-17 | 钢绞线缆 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-07-17 | 阀门龙头 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $187 |
| 2024-07-17 | 其他硫化橡胶制品 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $228 |
| 2024-07-17 | 第90章仪器零件 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $381 |
| 2024-07-17 | 阀门龙头 | ENDOTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $221 |