QH VIET NAM ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BảO Vệ MôI TRườNG QH VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$28.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301218243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR21WHB |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Ngôi nhà số 18 liền kề 5 Khu Đô Thị Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QH VIET NAM ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 595+596, tờ bản đồ 38, Khu giãn dân – Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84384498666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $28.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $28.5K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 其他油类添加剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-04-27 | 其他化学制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $540 |
| 2023-04-27 | 金属表面酸洗制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 其他化学制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-21 | 金属表面酸洗制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-21 | 金属表面酸洗制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-03-21 | 其他油类添加剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-03-21 | 焊接用焊剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2023-02-24 | 其他油类添加剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-02-24 | 金属表面酸洗制剂 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |