Vintes Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ MAXCOM
7
进口笔数
0
出口笔数
$372.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102805099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8MA6SE |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 104, Ngõ 21, Phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MAXCOM |
| 企业英文名称 | MAXCOM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower – HACC1 Complex, 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02436401526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $290.9K |
| 土耳其 | 1 | $41.9K |
| 中国台湾 | 1 | $21.0K |
| 德国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Gilead Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $208.2K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
| TAICNC Ltd. | 中国 | 1 | $71.9K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| Ermaksan Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $41.9K | 数控金属折弯机、机床零件 |
| JENDAH FOOD MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $21.0K | 其他电炉、面包面食机械 |
| Rehm GmbH & Co. KG Schweisstechnik | 德国 | 1 | $19.2K | 电弧焊机、其他塑料制品 |
| Shanghai Sanyu Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 电磁装置、静止变流器 |
| Henan Chanda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 非自动电弧焊机 | Rehm GmbH & Co. KG Schweisstechnik | 德国 | $9.3K |
| 2024-01-02 | 非自动电弧焊机 | REHM GMBH U CO KG SCHWEIBTECHNIK | 德国 | $9.8K |
| 2023-12-14 | 非数控铣床 | TAICNC LTD | 中国 | $71.9K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $82.5K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-12-12 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU GILEAD IMP & EXP CO LTD | 中国 | $895 |