SEAPEARLS CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEAPEARLS
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$260.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502356622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK65JJ1 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | C1-24, đường N7, khu nhà ở thương mại đường sắt Dĩ An II, khu phố Thống Nhất I, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAPEARLS |
| 企业英文名称 | SEAPEARLS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1-24, đường N7, khu nhà ở thương mại đường sắt, khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913754699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $242.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IN MOTION DESIGN INC | 美国 | 7 | $188.8K | 编结帽类、非办公金属家具 |
| UNIVERSAL KIDS FURNITURE LLC | 美国 | 1 | $33.5K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Taylor Promotion Products | 美国 | 1 | $19.9K | 40厘米以下纸袋 |
| FERRI IND.E COMERCIO LTDA | 1 | $17.8K | 编结帽类 | |
| Petit Lit Furniture | 美国 | 1 | $100 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 针织头饰 | IN MOTION DESIGN INC | 中国 | $60 |
| 2026-02-02 | 其他塑纺箱盒 | IN MOTION DESIGN INC | 中国 | $5 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $2.5K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $1.3K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $4.3K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $2.1K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $3.4K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $3.6K |
| 2026-04-09 | 编结帽类 | FERRI IND.E COMERCIO LTDA | — | $630 |
| 2025-09-22 | 卧室木家具 | UNIVERSAL KIDS FURNITURE LLC | 美国 | $2.3K |
| 2025-09-22 | 卧室木家具 | UNIVERSAL KIDS FURNITURE LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-09-22 | 卧室木家具 | UNIVERSAL KIDS FURNITURE LLC | 美国 | $8.5K |