Beijing Technology Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Kinh Bắc Tech
0
进口笔数
731
出口笔数
$0
进口金额
$105.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300873739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGGD805 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 60, đường Ngô Gia Tự, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KINH BẮC TECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912211115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 731 | $105.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $103.62M | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $311.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $301.9K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $212.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $177.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $149.8K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $77.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $56.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 26 | $30.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $27.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 可调转椅 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $522 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $75 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |