Beijing Technology Construction & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 731 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Kinh Bắc Tech

0
进口笔数
731
出口笔数
$0
进口金额
$105.63M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 21 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $94.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 28 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 28 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号2300873739
企查查编码QVNPGGD805
成立日期2015-01-12
联系地址Số nhà 60, đường Ngô Gia Tự, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KINH BẮC TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84912211115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
940310金属办公家具
940139可调转椅
940180其他座椅
940389藤柳家具
830242家具配件
830249贱金属配件
940179金属框架座椅
441520木托盘

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南731$105.63M

贸易伙伴

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南32$103.62M其他铝制品、自粘塑料片
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南34$311.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南33$301.9K通信设备零件、钢化安全玻璃
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南44$212.9K其他塑料制品、其他纸制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南32$177.2K通信设备零件、自粘塑料片
Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南65$149.8K铜合金箔、其他钢铁制品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南54$77.1K其他塑料制品、印刷标签
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南36$56.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南26$30.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南30$27.1K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

出口(共 731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家具配件FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$344
2026-04-28家具配件FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$344
2026-04-27非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$63
2026-04-27非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$1.1K
2026-04-27可调转椅CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$522
2026-04-27非办公金属家具CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$75
2026-04-24家具配件FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$344
2026-04-23金属框架座椅GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-23非办公金属家具GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$708
2026-04-23非办公金属家具LENS TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Beijing Technology Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →