Sonkim Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SảN XUấT Và THươNG MạI SơN KIM
42
进口笔数
17
出口笔数
$1.20M
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2026-02-27
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300802902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUHGY8V |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số nhà 341, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SƠN KIM |
| 企业英文名称 | SONKIM TRADING & MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 341, đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84962443988 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $663.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Zhejiang Tiantai Huayu Industrial Cloth Co., Ltd. | 中国 | 10 | $210.2K | 工业用滤布、人造纤维缝纫线 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $121.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.2K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Henan Yinfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 乙烯聚合物塑料、塑料衣着附件 |
| Quanzhou Fullux New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 陶瓷磨轮、机器刷子部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-04 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $90 |
| 2025-06-04 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-04 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $290 |
| 2025-06-04 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.7K |
| 2025-06-04 | 尼龙聚酰胺织物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $190 |
| 2025-05-13 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.1K |
| 2025-05-13 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 重型无纺布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-13 | 工业用滤布 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $52 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 传动轴及曲柄 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2025-07-31 | 冷轧不锈钢 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2025-07-31 | 混合机 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $699 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-05-29 | 钢铁容器<50升 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-28 | 传动轴及曲柄 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2024-10-05 | 其他螺纹紧固件 | Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | $84 |