Bura Holding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ ACTLIFE
28
进口笔数
6
出口笔数
$360.1K
进口金额
$2.00M
出口金额
2025-03-15
最近进口
2025-01-22
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803019308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KUU3YY |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Bi Kiều, Xã Trung Chính, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ACTLIFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84843537777 |
| 邮箱 | tungnguyen@actlife.net |
| 官网 | actlife.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $359.2K |
| 越南 | 6 | $908 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $1.87M |
| 美国 | 1 | $76.8K |
| 中国香港 | 1 | $46.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Homebuy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.5K | 高强力机织物、电热电阻器 |
| Moda Fashion (HK) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $162.2K | 非乙烯塑料袋、合成单丝纱 |
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Sportstec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 纺织物处理机 |
| Life Wear Technologies Inc. | 美国 | 7 | $462 | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Paide Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Jiangsu Haobuyai Investment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113 | 婴儿化纤服装 |
| Shanghai YST Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 其他离心泵、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Life Wear Technologies | 美国 | 1 | $60 | 其他纺织制品、非PP/PE纤维袋包 |
| Taizhou J&F Headwear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 针织头饰、其他头饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moda Fashion (HK) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.84M | 其他化学制剂、医用凝胶制剂 |
| Life Wear Technologies LLC | 越南 | 3 | $77.9K | 其他化学制剂 |
| LIFE WEAR TECHNOLOGIES ,LLC | 美国 | 1 | $76.8K | 其他化学制剂、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 聚酯长丝织物 | TAIZHOU J & F HEADWEAR CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-02-06 | 其他化学制剂 | JIANGSU HOMEBUY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | JIANGSU HOMEBUY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-01-23 | 未梳棉纱 | SHANGHAI YST SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-09-19 | 未梳棉纱 | PAIDE DIGITAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-09-17 | 其他塑纺箱盒 | LIFE WEAR TECHNOLOGIES | 越南 | $20 |
| 2024-09-17 | 其他塑纺箱盒 | LIFE WEAR TECHNOLOGIES | 越南 | $20 |
| 2024-09-17 | 其他塑纺箱盒 | LIFE WEAR TECHNOLOGIES | 越南 | $20 |
| 2024-09-16 | 服装零件 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 中国 | $33 |
| 2024-09-16 | 塑料衣着附件 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 中国 | $291 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 合成针织布 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-01-22 | 非泡沫橡胶密封件 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $163.2K |
| 2025-01-22 | 装饰流苏 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $562 |
| 2025-01-22 | 尼龙单丝纱 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-01-22 | 编带 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-22 | 其他丙烯酸聚合物 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-01-22 | 非乙烯塑料袋 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-01-22 | 合成针织布 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-01-22 | 非乙烯塑料袋 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-01-22 | 染色合成针织布 | MODA FASHION (HK) CO LTD | 越南 | $6.8K |