CP Teck Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CP-TECK
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2024-08-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703150967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA70V6H1 |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Số 32, đường D17, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CP-TECK |
| 企业英文名称 | CP-TECK SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường D17, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0924351352 |
| 邮箱 | cpteck168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 15 | $1.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chihe Trading & Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $1.84M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $195 |
| 2024-08-15 | 铝制紧固件 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2024-08-15 | 钢铁螺钉螺栓 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $791 |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $224 |
| 2024-08-15 | 铝制结构体及部件 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁结构体 | CHIHE TRADING & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |