DONG TIEN VINH PHUC CONSULTING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và XâY DựNG ĐồNG TIếN VĩNH PHúC
1
进口笔数
13
出口笔数
$2.3K
进口金额
$39.7K
出口金额
2023-06-15
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500594034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W1J5AP |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Số 113, đường Trần Phú, tổ Xuân Yên, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG ĐỒNG TIẾN VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113, đường Trần Phú, tổ Xuân Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84966850766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG TIEN VINH PHUC CONSULTING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 不锈钢棒杆材、不锈钢焊管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $37.4K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| DONG TIEN VINH PHUC CONSULTING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | 1 | $2.3K | 不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 不锈钢焊管 | DONG TIEN VINH PHUC CONSULTING & CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他钢铁结构体 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-23 | 其他钢铁结构体 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-05 | 不锈钢棒杆材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-14 | 不锈钢棒杆材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-03-13 | 不锈钢棒杆材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-10 | 不锈钢棒杆材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-10 | 钢铁门窗 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-01-09 | 不锈钢棒杆材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-09 | 钢铁门窗 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-07-11 | 不锈钢焊管 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |