Dong Nai Rubber Corporation
越南出口商 · 出口 1,104 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY CAO SU ĐồNG NAI
0
进口笔数
1,104
出口笔数
$0
进口金额
$100.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600259465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU56N58 |
| 成立日期 | 1998-10-08 |
| 联系地址 | Số 47, Đường số 1, Tổ 3, Khu phố Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY CAO SU ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | 02513724444 |
| 邮箱 | dn@donaruco.vn |
| 官网 | www.donaruco.vn |
| 传真 | 02513724123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.0258万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 403 | $28.61M |
| 中国台湾 | 137 | $23.62M |
| 印度尼西亚 | 39 | $6.79M |
| 德国 | 73 | $6.72M |
| 荷兰 | 63 | $5.81M |
| 越南 | 78 | $5.18M |
| 印度 | 36 | $4.48M |
| 新加坡 | 29 | $4.04M |
| 日本 | 103 | $3.82M |
| 韩国 | 18 | $2.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINTEX CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 133 | $23.42M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 221 | $17.13M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $13.95M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Global Glory Group Ltd. | 中国 | 147 | $8.94M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Sintex Chemical Corp. | 印度尼西亚 | 33 | $6.53M | 技术分类天然橡胶 |
| New Korea Trading Corp | 韩国 | 56 | $5.34M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $4.33M | 技术分类天然橡胶 |
| Marubeni Techno Rubber Corporation | 日本 | 84 | $3.11M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Yunnan Beikanze Industrial Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.97M | 技术分类天然橡胶 |
| b313f0676a06514e0cf5d8a18e30fde3 | 19 | $1.52M |
近期贸易明细
出口(共 1,104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $45.4K |
| 2026-04-29 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $45.9K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $46.6K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $43.9K |
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | LG COMMTRADE PTY LTD | 澳大利亚 | $43.9K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | SYMTAKE CHEMICAL (B V I) CO LTD | 中国香港 | $46.0K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | SOHA TRADING PTE LTD | 新加坡 | $365.2K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | New Korea Trading Corp | 韩国 | $52.2K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | New Korea Trading Corp | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-22 | 技术分类天然橡胶 | ATUM ADVISORY GMBH | 德国 | $45.3K |