Dong Nai Rubber Corporation

越南出口商 · 出口 1,104 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TổNG CôNG TY CAO SU ĐồNG NAI

0
进口笔数
1,104
出口笔数
$0
进口金额
$100.70M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.10M · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.02M · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.20M · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.96M · 37 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.64M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.85M · 36 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.97M · 32 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.10M · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.92M · 31 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.61M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.02M · 45 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.11M · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 28 笔

工商档案

企业注册号3600259465
企查查编码QVNVU56N58
成立日期1998-10-08
联系地址Số 47, Đường số 1, Tổ 3, Khu phố Trung Tâm, Phường Xuân Lập, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY CAO SU ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话02513724444
邮箱dn@donaruco.vn
官网www.donaruco.vn
传真02513724123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.0258万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400280混合橡胶
400121天然橡胶片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国403$28.61M
中国台湾137$23.62M
印度尼西亚39$6.79M
德国73$6.72M
荷兰63$5.81M
越南78$5.18M
印度36$4.48M
新加坡29$4.04M
日本103$3.82M
韩国18$2.16M

贸易伙伴

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SINTEX CHEMICAL CORP ORATION中国台湾133$23.42M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国221$17.13M技术分类天然橡胶、碳制品
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡140$13.95M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Global Glory Group Ltd.中国147$8.94M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Sintex Chemical Corp.印度尼西亚33$6.53M技术分类天然橡胶
New Korea Trading Corp韩国56$5.34M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd.越南48$4.33M技术分类天然橡胶
Marubeni Techno Rubber Corporation日本84$3.11M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Yunnan Beikanze Industrial Co., Ltd.中国27$1.97M技术分类天然橡胶
b313f0676a06514e0cf5d8a18e30fde319$1.52M

近期贸易明细

出口(共 1,104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29技术分类天然橡胶SOHA TRADING PTE LTD新加坡$45.4K
2026-04-29技术分类天然橡胶SOHA TRADING PTE LTD新加坡$45.9K
2026-04-24技术分类天然橡胶Marubeni Intex Co., Ltd.日本$46.6K
2026-04-23技术分类天然橡胶LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$43.9K
2026-04-23技术分类天然橡胶LG COMMTRADE PTY LTD澳大利亚$43.9K
2026-04-22技术分类天然橡胶SYMTAKE CHEMICAL (B V I) CO LTD中国香港$46.0K
2026-04-22技术分类天然橡胶SOHA TRADING PTE LTD新加坡$365.2K
2026-04-22技术分类天然橡胶New Korea Trading Corp韩国$52.2K
2026-04-22技术分类天然橡胶New Korea Trading Corp韩国$20.9K
2026-04-22技术分类天然橡胶ATUM ADVISORY GMBH德国$45.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Rubber Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →