Phuc Nguyen Export Import & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Phúc Nguyên
0
进口笔数
520
出口笔数
$0
进口金额
$30.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305818551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYU9TH3G |
| 成立日期 | 2008-06-21 |
| 联系地址 | 156/8 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | phuc nguyen export import and investment joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 156/8 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839482450 |
| 邮箱 | info@pexim.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 830300 | 金属保险箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 188 | $12.42M |
| 土耳其 | 122 | $6.82M |
| 肯尼亚 | 58 | $2.85M |
| 埃及 | 21 | $2.41M |
| 乌干达 | 33 | $1.62M |
| 巴基斯坦 | 29 | $1.47M |
| 印度尼西亚 | 13 | $771.5K |
| 巴西 | 15 | $715.3K |
| 阿联酋 | 13 | $524.6K |
| 孟加拉国 | 3 | $200.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | 45 | $4.53M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Polimer Kaucuk Sanayi ve Pazarlama A.S. | 土耳其 | 46 | $3.32M | 技术分类天然橡胶 |
| Flexati Hortum ve Baglanti Parcalari Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 64 | $2.88M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| Speedways Tyre Ltd. | 印度 | 26 | $1.61M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| RZ Innovations Ltd. | 肯尼亚 | 24 | $1.50M | 摩托车及配件、其他橡胶内胎 |
| Ravasco Transmission & Packing Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.34M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Polyrub Cooper Standard FTS Private Ltd. | 印度 | 28 | $1.17M | 技术分类天然橡胶、EPDM橡胶 |
| RZ Innovations Ltd. | 乌干达 | 17 | $998.3K | 8477机器零件、再生橡胶 |
| Kenafric Mfg. Ltd. | 肯尼亚 | 17 | $683.3K | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Modern Rubber & Cable Ltd. | 乌干达 | 16 | $624.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 技术分类天然橡胶 | DANFOSS POLIMER SANAYI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $51.4K |
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | DANFOSS POLIMER SANAYI ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $102.0K |
| 2026-04-18 | 天然橡胶片 | RZ INNOVATIONS LTD | 乌干达 | $90.8K |
| 2026-04-18 | 技术分类天然橡胶 | FLEXATI HORTUM VE BAGLANTI PARCALARI SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $96.2K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | FLEXATI HORTUM VE BAGLANTI PARCALARI SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $94.3K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | ELASTOMER LINING WORKS | 印度 | $50.3K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | AL AMAL FOR IMPORT | 埃及 | $92.4K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | ROTAKEM DIS TICARET KAUCUK VE KIMYA SAN LTD STI | 土耳其 | $45.9K |
| 2026-04-10 | 天然橡胶片 | SCORPIO KAT S R L | 秘鲁 | $44.4K |
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | RZ INNOVATIONS LTD | 乌干达 | $135.4K |