Phuc Nguyen Export Import & Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Phúc Nguyên

0
进口笔数
520
出口笔数
$0
进口金额
$30.73M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $893.6K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $962.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $716.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $781.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $968.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $618.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $887.4K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $973.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $567.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $579.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $591.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $949.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $893.6K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $962.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $382.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $555.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $716.1K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $781.7K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $968.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $618.2K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $887.4K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $566.4K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $973.3K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $567.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $524.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $708.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $688.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $579.1K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $263.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.7K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $492.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $591.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $516.5K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $611.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $949.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0305818551
企查查编码QVNYU9TH3G
成立日期2008-06-21
联系地址156/8 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ PHÚC NGUYÊN
企业英文名称phuc nguyen export import and investment joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址156/8 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842839482450
邮箱info@pexim.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400129天然橡胶
830300金属保险箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度188$12.42M
土耳其122$6.82M
肯尼亚58$2.85M
埃及21$2.41M
乌干达33$1.62M
巴基斯坦29$1.47M
印度尼西亚13$771.5K
巴西15$715.3K
阿联酋13$524.6K
孟加拉国3$200.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd.印度45$4.53M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Polimer Kaucuk Sanayi ve Pazarlama A.S.土耳其46$3.32M技术分类天然橡胶
Flexati Hortum ve Baglanti Parcalari Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其64$2.88M技术分类天然橡胶、碳制品
Speedways Tyre Ltd.印度26$1.61M技术分类天然橡胶、碳制品
RZ Innovations Ltd.肯尼亚24$1.50M摩托车及配件、其他橡胶内胎
Ravasco Transmission & Packing Pvt. Ltd.印度16$1.34M丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶
Polyrub Cooper Standard FTS Private Ltd.印度28$1.17M技术分类天然橡胶、EPDM橡胶
RZ Innovations Ltd.乌干达17$998.3K8477机器零件、再生橡胶
Kenafric Mfg. Ltd.肯尼亚17$683.3K未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷
Modern Rubber & Cable Ltd.乌干达16$624.7K丁苯/羧基丁苯橡胶、阀门零件

近期贸易明细

出口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23技术分类天然橡胶DANFOSS POLIMER SANAYI ANONIM SIRKETI土耳其$51.4K
2026-04-18技术分类天然橡胶DANFOSS POLIMER SANAYI ANONIM SIRKETI土耳其$102.0K
2026-04-18天然橡胶片RZ INNOVATIONS LTD乌干达$90.8K
2026-04-18技术分类天然橡胶FLEXATI HORTUM VE BAGLANTI PARCALARI SANAYI VE TICARET A S土耳其$96.2K
2026-04-13技术分类天然橡胶FLEXATI HORTUM VE BAGLANTI PARCALARI SANAYI VE TICARET A S土耳其$94.3K
2026-04-13技术分类天然橡胶ELASTOMER LINING WORKS印度$50.3K
2026-04-11技术分类天然橡胶AL AMAL FOR IMPORT埃及$92.4K
2026-04-10天然橡胶片ROTAKEM DIS TICARET KAUCUK VE KIMYA SAN LTD STI土耳其$45.9K
2026-04-10天然橡胶片SCORPIO KAT S R L秘鲁$44.4K
2026-04-10技术分类天然橡胶RZ INNOVATIONS LTD乌干达$135.4K

相关企业 · 同类产品

Phuc Nguyen Export Import & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →