Hoang Kim Rubber Commercial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU HOàNG KIM
98
进口笔数
749
出口笔数
$17.76M
进口金额
$39.33M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-10-22
最近出口
25
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316636994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G2JSNM |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 2 Ngô Quyền, Phường Ba Ngòi, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM RUBBER COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2 Ngô Quyền, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84703916808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400239 | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 28 | $8.41M |
| 韩国 | 43 | $3.92M |
| 老挝 | 10 | $3.50M |
| 日本 | 10 | $1.57M |
| 中国 | 5 | $310.3K |
| 泰国 | 1 | $55.4K |
| 美国 | 1 | $605 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 747 | $38.71M |
| 柬埔寨 | 2 | $625.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krong Buk Ratanakiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $4.47M | 技术分类天然橡胶 |
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.61M | 技术分类天然橡胶 |
| Hong Kong Zhongrui Rubber & Plastic Co., Ltd. | 新西兰 | 14 | $1.59M | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Coecco Rubber Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.51M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.32M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Ocean Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $1.14M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 9 | $835.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| D & H International Trading Co., Ltd. | 美国 | 6 | $573.6K | 丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Yihon International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $327.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 4 | $255.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 45 | $13.51M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.48M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| OIA Global Logistics SCM Inc. | 越南 | 59 | $2.67M | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.71M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Fortune Planet Industrial Ltd. | 越南 | 41 | $1.21M | 丁二烯橡胶、合成异戊二烯橡胶 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 51 | $1.07M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Dona Pacific (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $484.2K | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd. | 越南 | 55 | $422.6K | 鞋靴零件、其他针织布 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 37 | $280.1K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Vietnam Dona Orient Co., Ltd. | 越南 | 33 | $128.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 天然橡胶片 | HK RUBBER KAMPONG THOM CO LTD | 柬埔寨 | $381.1K |
| 2025-05-22 | 技术分级橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $347.3K |
| 2024-12-22 | 技术分类天然橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $396.9K |
| 2024-12-17 | 技术分类天然橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $396.9K |
| 2024-10-10 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | SHANDONG GREENTREE TRADE LTD | 韩国 | $94.8K |
| 2024-10-04 | 丁腈橡胶板 | HK CLOUD RUBBER TRADING TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $89.9K |
| 2024-10-04 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $383.1K |
| 2024-09-27 | 技术分级橡胶 | HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $277.5K |
| 2024-09-23 | 技术分类天然橡胶 | COECCO RUBBER SOLE CO LTD | 老挝 | $367.3K |
| 2024-09-13 | 技术分级橡胶 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $363.3K |
出口(共 749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 技术分类天然橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $380.1K |
| 2025-10-09 | 技术分级橡胶 | ACTR CO LTD | 越南 | $380.1K |
| 2025-09-11 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $182.7K |
| 2025-09-08 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $369.6K |
| 2025-09-04 | 技术分级橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $369.6K |
| 2025-07-30 | 技术分级橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $354.9K |
| 2025-06-16 | 丁苯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $39.5K |
| 2025-05-23 | 合成异戊二烯橡胶 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $52.3K |
| 2025-05-23 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $39.5K |
| 2025-05-22 | 丁二烯橡胶 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $9.4K |