Hoang Kim Rubber Commercial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 749 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU HOàNG KIM

98
进口笔数
749
出口笔数
$17.76M
进口金额
$39.33M
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-10-22
最近出口
25
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.38M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $280.7K · 4 笔2023-09进口 $159.2K · 2 笔出口 $1.61M · 55 笔2023-10进口 $893.8K · 4 笔出口 $1.52M · 61 笔2023-11进口 $2.20M · 12 笔出口 $4.38M · 78 笔2023-12进口 $2.08M · 10 笔出口 $2.46M · 52 笔2024-01进口 $467.3K · 4 笔出口 $2.89M · 49 笔2024-02进口 $542.2K · 8 笔出口 $1.33M · 18 笔2024-03进口 $937.8K · 5 笔出口 $1.47M · 23 笔2024-04进口 $745.6K · 7 笔出口 $977.9K · 28 笔2024-05进口 $977.5K · 4 笔出口 $740.1K · 19 笔2024-06进口 $47.4K · 1 笔出口 $668.8K · 14 笔2024-07进口 $51.3K · 1 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-08进口 $700.4K · 5 笔出口 $1.26M · 16 笔2024-09进口 $1.08M · 4 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-10进口 $567.8K · 3 笔出口 $646.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.5K · 6 笔2024-12进口 $793.8K · 2 笔出口 $637.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 11 笔2025-05进口 $347.3K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 1 笔2025-08进口 $381.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $921.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $760.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.3K · 1 笔出口 $280.7K · 4 笔2023-09进口 $159.2K · 2 笔出口 $1.61M · 55 笔2023-10进口 $893.8K · 4 笔出口 $1.52M · 61 笔2023-11进口 $2.20M · 12 笔出口 $4.38M · 78 笔2023-12进口 $2.08M · 10 笔出口 $2.46M · 52 笔2024-01进口 $467.3K · 4 笔出口 $2.89M · 49 笔2024-02进口 $542.2K · 8 笔出口 $1.33M · 18 笔2024-03进口 $937.8K · 5 笔出口 $1.47M · 23 笔2024-04进口 $745.6K · 7 笔出口 $977.9K · 28 笔2024-05进口 $977.5K · 4 笔出口 $740.1K · 19 笔2024-06进口 $47.4K · 1 笔出口 $668.8K · 14 笔2024-07进口 $51.3K · 1 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-08进口 $700.4K · 5 笔出口 $1.26M · 16 笔2024-09进口 $1.08M · 4 笔出口 $1.89M · 11 笔2024-10进口 $567.8K · 3 笔出口 $646.5K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $549.5K · 6 笔2024-12进口 $793.8K · 2 笔出口 $637.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $422.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 11 笔2025-05进口 $347.3K · 1 笔出口 $101.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 1 笔2025-08进口 $381.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $921.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $760.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316636994
企查查编码QVN8G2JSNM
成立日期2020-12-15
联系地址2 Ngô Quyền, Phường Ba Ngòi, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM RUBBER COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2 Ngô Quyền, Phường Ba Ngòi, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84703916808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400260合成异戊二烯橡胶
400121天然橡胶片
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400220丁二烯橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400260合成异戊二烯橡胶
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
400121天然橡胶片
400239卤化异丁烯-异戊二烯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨28$8.41M
韩国43$3.92M
老挝10$3.50M
日本10$1.57M
中国5$310.3K
泰国1$55.4K
美国1$605

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南747$38.71M
柬埔寨2$625.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krong Buk Ratanakiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨11$4.47M技术分类天然橡胶
CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南5$1.61M技术分类天然橡胶
Hong Kong Zhongrui Rubber & Plastic Co., Ltd.新西兰14$1.59M丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
Coecco Rubber Sole Co., Ltd.老挝4$1.51M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd.老挝4$1.32M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Ocean Rubber Industrial (Hong Kong) Ltd.中国10$1.14M丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国9$835.3K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
D & H International Trading Co., Ltd.美国6$573.6K丁二烯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Yihon International Co., Ltd.中国5$327.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南4$255.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶片

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南45$13.51M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南69$3.48M其他塑料制品、鞋靴零件
OIA Global Logistics SCM Inc.越南59$2.67M瓦楞纸箱、鞋靴零件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南96$1.71M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Fortune Planet Industrial Ltd.越南41$1.21M丁二烯橡胶、合成异戊二烯橡胶
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南51$1.07M油漆溶剂、其他塑料制品
Dona Pacific (Vietnam) Co., Ltd.越南44$484.2K加工牛马皮革、瓦楞纸箱
Vietnam Dona Standard Footwear Co., Ltd.越南55$422.6K鞋靴零件、其他针织布
Feet Bit International Co., Ltd.越南37$280.1K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Vietnam Dona Orient Co., Ltd.越南33$128.7K鞋靴零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20天然橡胶片HK RUBBER KAMPONG THOM CO LTD柬埔寨$381.1K
2025-05-22技术分级橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$347.3K
2024-12-22技术分类天然橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$396.9K
2024-12-17技术分类天然橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$396.9K
2024-10-10丙烯腈-丁二烯橡胶SHANDONG GREENTREE TRADE LTD韩国$94.8K
2024-10-04丁腈橡胶板HK CLOUD RUBBER TRADING TECHNOLOGY CO LTD韩国$89.9K
2024-10-04技术分类天然橡胶LAO QUASA GERUCO JOINT STOCK CO LTD老挝$383.1K
2024-09-27技术分级橡胶HOANG ANH MANG YANG K APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$277.5K
2024-09-23技术分类天然橡胶COECCO RUBBER SOLE CO LTD老挝$367.3K
2024-09-13技术分级橡胶C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD柬埔寨$363.3K

出口(共 749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22技术分类天然橡胶ACTR CO LTD越南$380.1K
2025-10-09技术分级橡胶ACTR CO LTD越南$380.1K
2025-09-11技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$182.7K
2025-09-08技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$369.6K
2025-09-04技术分级橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$369.6K
2025-07-30技术分级橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$354.9K
2025-06-16丁苯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$39.5K
2025-05-23合成异戊二烯橡胶TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$52.3K
2025-05-23丁苯/羧基丁苯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$39.5K
2025-05-22丁二烯橡胶OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC越南$9.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Rubber Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →