Takayoshi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TAKAYOSHI Việt Nam

1
进口笔数
77
出口笔数
$3.5K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702083475
企查查编码QVN491GCD6
成立日期2012-07-06
联系地址Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAKAYOSHI VIỆT NAM
企业英文名称TAKAYOSHI VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84973524045
邮箱info88takayoshivn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.325亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
730791非不锈钢管件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本77$1.31M
越南5$88.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takayoshi Japan Co., Ltd.日本1$3.5K机床零件及夹具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takayoshi Japan Co., Ltd.日本77$1.40M非可锻铸铁件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30机床零件及夹具TAKAYOSHI JAPAN CO LTD日本$3.5K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$262
2026-04-23非可锻铸铁件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$881
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$750
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$300
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$781
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$300
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$131
2026-04-23非可锻铸铁件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$608
2026-04-23其他钢铁管件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$275
2026-04-23非可锻铸铁件Takayoshi Japan Co., Ltd.日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Takayoshi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →