Takayoshi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TAKAYOSHI Việt Nam
1
进口笔数
77
出口笔数
$3.5K
进口金额
$1.40M
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702083475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN491GCD6 |
| 成立日期 | 2012-07-06 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAKAYOSHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAYOSHI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84973524045 |
| 邮箱 | info88takayoshivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.325亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $1.31M |
| 越南 | 5 | $88.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 机床零件及夹具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | 77 | $1.40M | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 机床零件及夹具 | TAKAYOSHI JAPAN CO LTD | 日本 | $3.5K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $262 |
| 2026-04-23 | 非可锻铸铁件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $881 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $750 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $781 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2026-04-23 | 非可锻铸铁件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $608 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $275 |
| 2026-04-23 | 非可锻铸铁件 | Takayoshi Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |