Halo Duty Free Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIễN THUế HALO
12
进口笔数
0
出口笔数
$602.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108720211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22W0NHX |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hải Vân, 129B Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIỄN THUẾ HALO |
| 企业英文名称 | HALO DUTY FREE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hải Vân, 129B Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842439555678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220830 | 威士忌 |
| 330300 | 香水 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220860 | 伏特加 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $246.9K |
| 新加坡 | 2 | $174.8K |
| 中国 | 7 | $109.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $67.0K |
| 法国 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 新西兰 | 1 | $650 |
| 俄罗斯 | 1 | $357 |
| 德国 | 2 | $257 |
| 西班牙 | 2 | $229 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Bev (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $240.0K | 利口酒、2升以下静止葡萄酒 |
| Singyin International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $149.8K | 香烟 |
| Conti Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $92.0K | 香烟 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $76.4K | 香烟 |
| Dongxing City Shifeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 香烟、阀门零件 |
| Brilliance (Hong Kong Vietnam) Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 香水、2升以下静止葡萄酒 |
| Dong Hung Quang Tay Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $650 | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 威士忌 | WORLD BEV (S) PTE LTD | 英国 | $240.0K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-08 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-08 | 香烟 | CONG TY TNHH MAU DICH DAGUI DONG HUNG QUANG TAY | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-08 | 香烟 | DONGXING CITY SHIFENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |